Phasolpro Ingredibase HDSD

SACCHARIN

Tác nhân tạo ngọt
2D Chemical Structure of SACCHARIN PubChem CID: 5143
Tên INCI
SACCHARIN
Tên IUPAC
2,3-dihydro-1?6,2-benzothiazol-1,1,3-trione
Tên chung quốc tế (INN)
SACCHARIN
Tên khác
1,2-Benzisothiazolin-3-one 1,1-dioxide; benzoic acid sulfimide; benzoic sulfimide; benzosulfimide; 1,2-dihydro-2-ketobenzisosulfo nazole; 2,3-dihydro-3-oxobenzisosulfonazole; E 954; Garantose; gluside; Hermesetas; sacarina; saccarina; saccharin insoluble; saccharinum; o-sulfobenzimide; o-sulfobenzoic acid imide.
Mã CAS
81-07-2
Công thức hóa học
C7H5NO3S
Khối lượng phân tử (g/mol)
183.18

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Saccharin tồn tại dưới dạng tinh thể trắng không mùi hoặc bột kết tinh trắng. Nó có vị rất ngọt, với hậu vị kim loại hoặc đắng mà ở mức sử dụng bình thường có khoảng 25% dân số có thể nhận ra. Hậu vị có thể được che giấu bằng cách pha trộn saccharin với các chất tạo ngọt khác.
Tính chất vật lý
pH = 2,0 (dung dịch nước 0,35% kl/tt) Khối lượng riêng 0,7–1,0 g/cm3 Độ hòa tan Dễ dàng hòa tan bằng dung dịch amoniac loãng, dung dịch hydroxit kiềm hoặc dung dịch cacbonat kiềm (với sự hình thành carbon dioxide). Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C trừ khi có quy định khác: - Acetone tỷ lệ 1:12 - Kém tan trong chloroform, ether - Tan trong nước tỷ lệ 1:290

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Saccharin là một chất tạo ngọt mạnh được sử dụng trong đồ uống, thực phẩm, chất tạo ngọt dùng trực tiếp và các sản phẩm vệ sinh răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng. Trong các công thức dược phẩm đường uống, nó được sử dụng ở nồng độ 0,02–0,5% w/w. Nó đã được sử dụng trong các công thức viên nhai như một chất tạo ngọt. Saccharin đã được sử dụng để tạo ra các cocrystal dược phẩm khác nhau. Saccharin có thể được sử dụng để che giấu một số đặc tính vị khó chịu hoặc để tăng cường các hệ hương liệu. Độ ngọt của nó khoảng 300–600 lần so với sucrose.
Bảo quản
Saccharin ổn định trong phạm vi điều kiện bình thường được sử dụng trong các công thức. Ở dạng nguyên liệu thô, nó không có sự phân hủy đáng kể và chỉ khi tiếp xúc với nhiệt độ cao (125°C) ở pH thấp (pH 2) trong hơn 1 giờ mới xảy ra sự phân hủy đáng kể. Sản phẩm phân hủy được tạo thành là axit (ammonium-o-sulfo)benzoic, không có vị ngọt. Độ ổn định trong nước của saccharin rất tốt. Saccharin nên được bảo quản trong bao bì kín ở nơi khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Saccharin có thể phản ứng với các phân tử lớn, dẫn đến sự hình thành kết tủa. Nó không trải qua phản ứng Maillard.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SACCHARIN

CHẤT LIÊN QUAN

ALITAME ASPARTAME ISOMALT MANNITOL NEOTAME SORBITOL SUCRALOSE TAGATOSE THAUMATIN SACCHARIN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com