SUCRALOSE
Tác nhân tạo ngọt
- Tên INCI
- SUCRALOSE
- Tên IUPAC
- 1,6-dichloro-1,6-dideoxy-ß-D-fructofuranosyl 4-chloro-4-deoxy-a-D-galactopyranoside
- Tên chung quốc tế (INN)
- SUCRALOSE
- Tên khác
- Splenda; sucralosa; sucralosum; Sucra Plus; TGS; 10,40,60-trichloro galactosucrose; 4,10,60-trichloro-4,10,60-trideoxy-galacto-sucrose.
- Mã CAS
- 56038-13-2
- Công thức hóa học
- C12H19Cl3O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 397.64
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Sucralose là một loại bột kết tinh, chảy tự do, có màu trắng đến trắng ngà.
- Tính chất vật lý
- pH = 5–6 (dung dịch nước 10% kl/tt ở 20 độ C) Khối lượng riêng 0,35 g/cm3 Điểm nóng chảy 130 độ C (đối với dạng tinh thể khan); 36,5 độ C (đối với pentahydrate). Độ hòa tan: Hòa tan tự do trong ethanol (95%), methanol và nước; Hòa tan nhẹ trong etyl axetat.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Sucralose được sử dụng làm chất tạo ngọt trong đồ uống, thực phẩm và các ứng dụng dược phẩm. Nó có khả năng tạo ngọt gấp khoảng 300–1000 lần so với sucrose và không có vị đắng sau khi ăn. Nó không có giá trị dinh dưỡng, không gây sâu răng, không thúc đẩy sâu răng và không gây ra phản ứng đường huyết.
- Bảo quản
- Sucralose là một nguyên liệu tương đối ổn định. Trong dung dịch nước, ở điều kiện acid cao (pH < 3) và nhiệt độ cao (35°C), nó bị thủy phân ở một mức độ hạn chế, tạo ra 4-chloro-4-deoxygalactose và 1,6-dichloro-1,6-dideoxyfructose. Trong các sản phẩm thực phẩm, sucralose vẫn giữ được sự ổn định trong suốt thời gian bảo quản kéo dài, ngay cả ở pH thấp. Tuy nhiên, nó ổn định nhất ở pH 5–6. Sucralose nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tại nhiệt độ không quá 21°C. Khi bị nung nóng ở nhiệt độ cao, sucralose có thể bị phân hủy và giải phóng carbon dioxide, carbon monoxide cùng một lượng nhỏ hydrogen chloride.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình