Phasolpro Ingredibase HDSD

SUCRALOSE

Tác nhân tạo ngọt
2D Chemical Structure of SUCRALOSE PubChem CID: 71485
Tên INCI
SUCRALOSE
Tên IUPAC
1,6-dichloro-1,6-dideoxy-ß-D-fructofuranosyl 4-chloro-4-deoxy-a-D-galactopyranoside
Tên chung quốc tế (INN)
SUCRALOSE
Tên khác
Splenda; sucralosa; sucralosum; Sucra Plus; TGS; 10,40,60-trichloro galactosucrose; 4,10,60-trichloro-4,10,60-trideoxy-galacto-sucrose.
Mã CAS
56038-13-2
Công thức hóa học
C12H19Cl3O
Khối lượng phân tử (g/mol)
397.64

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sucralose là một loại bột kết tinh, chảy tự do, có màu trắng đến trắng ngà.
Tính chất vật lý
pH = 5–6 (dung dịch nước 10% kl/tt ở 20 độ C) Khối lượng riêng 0,35 g/cm3 Điểm nóng chảy 130 độ C (đối với dạng tinh thể khan); 36,5 độ C (đối với pentahydrate). Độ hòa tan: Hòa tan tự do trong ethanol (95%), methanol và nước; Hòa tan nhẹ trong etyl axetat.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sucralose được sử dụng làm chất tạo ngọt trong đồ uống, thực phẩm và các ứng dụng dược phẩm. Nó có khả năng tạo ngọt gấp khoảng 300–1000 lần so với sucrose và không có vị đắng sau khi ăn. Nó không có giá trị dinh dưỡng, không gây sâu răng, không thúc đẩy sâu răng và không gây ra phản ứng đường huyết.
Bảo quản
Sucralose là một nguyên liệu tương đối ổn định. Trong dung dịch nước, ở điều kiện acid cao (pH < 3) và nhiệt độ cao (35°C), nó bị thủy phân ở một mức độ hạn chế, tạo ra 4-chloro-4-deoxygalactose và 1,6-dichloro-1,6-dideoxyfructose. Trong các sản phẩm thực phẩm, sucralose vẫn giữ được sự ổn định trong suốt thời gian bảo quản kéo dài, ngay cả ở pH thấp. Tuy nhiên, nó ổn định nhất ở pH 5–6. Sucralose nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tại nhiệt độ không quá 21°C. Khi bị nung nóng ở nhiệt độ cao, sucralose có thể bị phân hủy và giải phóng carbon dioxide, carbon monoxide cùng một lượng nhỏ hydrogen chloride.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SUCRALOSE

CHẤT LIÊN QUAN

SUCROSE SACCHARIN SACCHARIN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com