Phasolpro Ingredibase HDSD

NEOTAME

Tác nhân tăng cường hương vị Tác nhân tạo ngọt
2D Chemical Structure of NEOTAME PubChem CID: 9810996
Tên INCI
NEOTAME
Tên IUPAC
methyl (3S)-3-(3,3-dimethylbutylamino)-4-[[(1S)-1-(methoxycarbonyl)-2-phenylethyl]amino]-4-oxobutanoate
Tên chung quốc tế (INN)
NEOTAME
Tên khác
3-(3,3-Dimethylbutylamino)-N-(a-carboxyphenethyl)succinamic acid methyl ester; N-[N-(3,3-dimethylbutyl)-L-a-aspartyl]-L-phenyl alanine 1-methyl ester; L-phenylalanine, N-[N-(3,3-dimethylbutyl) L-a-aspartyl]-1-methyl ester.
Mã CAS
165450-17-9
Công thức hóa học
C20H30N2O5
Khối lượng phân tử (g/mol)
378.47

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Neotame tồn tại dưới dạng bột không mùi, màu trắng đến trắng nhạt. Nó có vị ngọt đậm, ngọt gấp 7000–13000 lần so với đường sucrose, tùy thuộc vào thành phần nguyên liệu.
Tính chất vật lý
pH = 5,0–7,0 (đối với dung dịch nước 0,5% kl/tt) Điểm nóng chảy 80–83 độ C. Độ hòa tan trong nước ở 25 độ C trừ khi có quy định khác: Ethanol tỷ lệ 1:1,05; Ethyl acetate tỷ lệ 1:13; Nước tỷ lệ 1:79. Đối với nước ở 15 độ C, tỉ lệ hòa tan là 1:94 và ở 60 độ C tỷ lệ hòa tan là 1:21.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Neotame là một chất tạo ngọt hòa tan trong nước, không chứa calo, có vị ngọt mạnh được sử dụng trong đồ uống và thực phẩm. Về cấu trúc, nó có liên quan đến aspartame và ngọt hơn sucrose khoảng 7000–13000 lần, và ngọt hơn aspartame khoảng 30–60 lần, khiến nó trở thành chất tạo ngọt nhân tạo ngọt nhất hiện nay. Neotame có thể được sử dụng với lượng nhỏ hơn mức thông thường để tăng hương vị, ví dụ như với hương bạc hà hoặc dâu tây.
Bảo quản
Độ ổn định của Neotame bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, độ pH và nhiệt độ. Neotame ổn định trong các sản phẩm bánh mì và các sản phẩm sữa tiệt trùng. Nguyên liệu dạng khối nên được bảo quản trong hộp kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát; nó ổn định đến 5 năm ở nhiệt độ phòng.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

NEOTAME

CHẤT LIÊN QUAN

ASPARTAME SACCHARIN SACCHARIN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com