MANNITOL
Tá dược pha loãng
Chất hóa dẻo
Tác nhân tạo ngọt
Tá dược pha loãng viên nén và nang
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
Tác nhân điều chỉnh trương lực
- Tên INCI
- MANNITOL
- Tên IUPAC
- (2R,3R,4R,5R)-hexane-1,2,3,4,5,6-hexol
- Tên chung quốc tế (INN)
- MANNITOL
- Tên khác
- Cordycepic acid; C*Pharm Mannidex; E 421; Emprove; manna sugar; D-mannite; mannite; mannitolum; Mannogem; Pearlitol.
- Mã CAS
- 69-65-8
- Công thức hóa học
- C6H14O6
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 182.17
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Mannitol là D-mannitol. Nó là một loại rượu sáu chức có liên quan đến mannose và là đồng phân với sorbitol. Mannitol tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, hoặc dạng hạt dễ chảy. Nó có vị ngọt, ngọt xấp xỉ bằng glucose và ngọt bằng một nửa sucrose, và tạo cảm giác mát lạnh trong miệng. Dưới kính hiển vi, nó xuất hiện dưới dạng kim trực giao khi kết tinh từ rượu. Mannitol thể hiện tính đa hình.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 0,430 g/cm3 đối với bột; 0,7 g/cm3 đối với hạt. Hằng số phân ly pKa = 13,5 ở 18 độ C Khả năng chảy: Bột kết dính, hạt chảy tự do. Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: Tan trong kiềm; Hòa tan trong ethanol (95%) tỉ lệ 1:83; Thực tế không tan trong ether; Hòa tan trong nước với tỉ lệ 1:5,5.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Mannitol được sử dụng rộng rãi trong các chế phẩm dược phẩm và thực phẩm. Trong các chế phẩm dược phẩm, nó chủ yếu được sử dụng như một chất độn (10–90% w/w) trong công thức viên nén, do nó có giá trị đặc biệt vì không hút ẩm và do đó có thể được sử dụng với các hoạt chất nhạy cảm với độ ẩm.
- Bảo quản
- Mannitol ổn định ở trạng thái khô và trong dung dịch nước. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Dung dịch Mannitol nồng độ 20% kl/tt hoặc cao hơn có thể bị hiện tượng ""muối kết"" bởi potassium chloride hoặc sodium chloride. Hiện tượng kết tủa cũng đã được báo cáo khi dung dịch mannitol 25% kl/tt tiếp xúc với bề mặt nhựa. Sodium cephapirin ở nồng độ 2 mg/mL và 30 mg/mL tương kỵ với dung dịch mannitol 20% kl/tt trong nước. Mannitol tương kỵ với dịch truyền xylitol và có thể tạo phức với một số kim loại như nhôm, đồng và sắt. Các tạp chất đường khử trong mannitol được cho là có liên quan đến sự phân hủy oxy hóa của một peptide trong công thức đông khô. Ngoài ra, mannitol được tìm thấy là làm giảm sinh khả dụng đường uống của cimetidine khi so sánh với sucrose.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình