Phasolpro Ingredibase HDSD

SORBITOL

Chất giữ ẩm Chất hóa dẻo Tác nhân ổn định Tác nhân tạo ngọt Tá dược pha loãng viên nén và nang
2D Chemical Structure of SORBITOL PubChem CID: 5780
Tên INCI
SORBITOL
Tên IUPAC
(2S,3R,4R,5R)-hexane-1,2,3,4,5,6-hexol
Tên chung quốc tế (INN)
SORBITOL
Tên khác
C*Pharm Sorbidex; E 420; 1,2,3,4,5,6-hexanehexol; Liponic 70 NC; Liponic 76-NC; Meritol; Neosorb; Sorbitab; sorbite; D sorbitol; Sorbitol Instant; sorbitolum; Sorbogem.
Mã CAS
50-70-4
Công thức hóa học
C6H14O6
Khối lượng phân tử (g/mol)
182.17

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sorbitol là D-glucitol. Đây là một rượu hexahydric có liên quan đến mannose và đồng phân với mannitol. Sorbitol tồn tại dưới dạng bột kết tinh, hút ẩm, màu trắng hoặc gần như không màu, không mùi. Bốn dạng đa hình tinh thể và một dạng vô định hình của sorbitol đã được xác định với các tính chất vật lý hơi khác nhau, ví dụ điểm nóng chảy. Sorbitol có sẵn ở nhiều loại và dạng đa hình như hạt, vảy hoặc viên bi, ít bị vón cục hơn dạng bột và có các đặc tính nén tốt hơn. Sorbitol có vị ngọt, mát dễ chịu và có độ ngọt khoảng 50–60% so với sucrose.
Tính chất vật lý
pH = 4,5–7,0 đối với dung dịch 10% kl/tt. Khối lượng riêng 1,49 g/cm3 Khả năng chảy Đặc tính dòng chảy khác nhau tùy thuộc vào kích thước hạt và cấp độ của loại sorbitol. Các loại bột mịn có xu hướng chảy kém, trong khi các loại hạt có kích thước lớn hơn có khả năng chảy tốt hơn. Điểm nóng chảy dạng khan: 110–112 độ C. Độ ẩm Sorbitol là một loại bột rất hút ẩm và nên tránh các môi trường có độ ẩm tương đối lớn hơn 60% ở 25 độ C khi sorbitol được thêm vào công thức viên nén trực tiếp. Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: Thực tế không tan trong chloroform, ether; Tan kém trong methanol; Tan trong nước tỷ lệ 1:0,5; Tan trong ethanol 95% tỷ lệ 1:25.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sorbitol được sử dụng rộng rãi như một tá dược trong các công thức dược phẩm. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm. Sorbitol được dùng làm tá dược độn trong các công thức viên nén được điều chế bằng phương pháp xát hạt ướt hoặc dập thẳng. Nó đặc biệt hữu ích trong các viên nhai nhờ vị ngọt dễ chịu và cảm giác mát lạnh. Trong các công thức viên nang, nó được sử dụng làm chất hóa dẻo cho gelatin. Sorbitol đã được sử dụng làm chất hóa dẻo trong các công thức bao màng. Trong các chế phẩm lỏng, sorbitol được dùng làm tá dược trong các công thức không đường và là chất ổn định cho các hỗn dịch thuốc, vitamin và thuốc kháng axit. Hơn nữa, sorbitol được sử dụng như một tá dược trong các công thức sinh phẩm lỏng đường tiêm để ổn định protein hiệu quả ở dạng lỏng. Nó cũng đã được chứng minh là một chất mang phù hợp để tăng tốc độ hòa tan in vitro của indometacin. Trong các siro, nó có hiệu quả trong việc ngăn chặn sự kết tinh quanh nắp chai. Sorbitol còn được sử dụng trong các chế phẩm tiêm và dùng ngoài da, và về mặt điều trị như một thuốc nhuận tràng thẩm thấu. Sorbitol cũng có thể được sử dụng về mặt phân tích như một chỉ thị để đánh giá lưu lượng máu gan.
Bảo quản
Sorbitol tương đối trơ về mặt hóa học và tương thích với hầu hết các tá dược. Nó ổn định trong không khí khi không có chất xúc tác và trong các axit và kiềm loãng lạnh. Sorbitol không bị sẫm màu hoặc phân hủy ở nhiệt độ cao hoặc khi có các amine. Nó không cháy, không ăn mòn và không bay hơi. Mặc dù sorbitol kháng lại quá trình lên men bởi nhiều vi sinh vật, nên thêm chất bảo quản vào các dung dịch sorbitol. Dung dịch có thể được bảo quản trong các bao bì thủy tinh, nhựa, nhôm và thép không gỉ. Dung dịch để tiêm có thể được tiệt trùng bằng hấp ướt. Nguyên liệu thô hút ẩm và nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Sorbitol sẽ tạo thành các chelate tan trong nước với nhiều ion kim loại hóa trị hai và ba trong điều kiện axit và kiềm mạnh. Việc thêm polyethylene glycol lỏng vào dung dịch sorbitol, với khuấy mạnh, tạo ra một gel sáp, tan trong nước với điểm nóng chảy 35–40°C. Dung dịch sorbitol cũng phản ứng với iron oxide để trở nên bị đổi màu. Sorbitol làm tăng tốc độ phân hủy của penicillin trong các dung dịch nước trung tính.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SORBITOL

CHẤT LIÊN QUAN

XYLITOL ERYTHRITOL MALTITOL MALTITOL SOLUTION MANNITOL SACCHARIN SACCHARIN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com