MALTITOL SOLUTION
Tá dược gây treo
Tác nhân tạo ngọt
#0
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- MALTITOL SOLUTION
- Tên khác
- E 965; hydrogenated glucose syrup; Finmalt L; Lycasin HBC; Lycasin 80/55; Maltisorb 75/75; Maltisweet 3145; maltitol syrup; maltitolumliquidum.
- Mã CAS
- 9053-46-7
- Công thức hóa học
- Dược điển Châu Âu 6.0 mô tả maltitol lỏng là một dung dịch nước của tinh bột đã được hydro hóa và thủy phân một phần, với hàm lượng chất rắn không dưới 68% khối lượng và không quá 85% khối lượng. Thành phần này bao gồm hỗn hợp chủ yếu là D-maltitol (≥50% khối lượng), D-sorbitol (≤8% khối lượng) và các oligo- và polysaccharide đã được hydro hóa, tất cả đều được tính trên cơ sở khan.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- Khoảng 344
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dung dịch maltitol là một chất lỏng nhớt trong suốt, không màu, không mùi. Nó có vị ngọt (độ ngọt khoảng 75% so với đường sucrose).
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 105 độ C Khối lượng riêng 1,36 g/cm3 ở 20 độ C Độ hòa tan: Trộn lẫn với ethanol (với điều kiện nồng độ ethanol nhỏ hơn 55%), glycerin, propyleneglycol và nước. Không hòa trong dầu khoáng và dầu thực vật.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dung dịch maltitol được sử dụng trong các công thức dược phẩm dùng đường uống như một chất tạo ngọt chính, dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với các tá dược khác, chẳng hạn như sorbitol. Dung dịch maltitol cũng được sử dụng như một chất tạo huyền phù trong hỗn dịch uống thay thế cho siro sucrose vì nó có độ nhớt cao, không gây sâu răng và có giá trị calo thấp. Nó cũng không kết tinh và do đó ngăn ngừa hiện tượng ""khóa nắp"" trong siro và thuốc bổ. Ngoài ra, dung dịch maltitol còn được sử dụng trong việc bào chế viên ngậm dược phẩm và cũng được sử dụng trong bánh kẹo và các sản phẩm thực phẩm.
- Bảo quản
- Dung dịch maltitol ổn định trong ít nhất 2 năm ở nhiệt độ phòng và độ pH 3–9. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.