MALTITOL
Tá dược bao
Tá dược pha loãng
Tác nhân hỗ trợ tạo hạt
Tác nhân tạo ngọt
- Tên INCI
- MALTITOL
- Tên IUPAC
- (2R,3S,4S,5R)-2-(hydroxymethyl)-6-[[(2R,3R,4S,5R,6R)-3,4,5,6-tetrahydroxyoxan-2-yl]methoxy]oxane-3,4,5-triol
- Tên chung quốc tế (INN)
- MALTITOL
- Tên khác
- Amalty; C*Pharm Maltidex; E 965; hydrogenatedmaltose; Malbit; Maltisorb; Maltit; D-maltitol; maltitolum.
- Mã CAS
- 585-88-6
- Công thức hóa học
- C12H24O11
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 344.32
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Maltitol tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, ngọt và khan. Cấu trúc tinh thể là hình thoi.
- Tính chất vật lý
- Khả năng nén 9,5% Khối lượng riêng 0,79 g/cm3 Khả năng chảy 5 giây Điểm nóng chảy 148–151 độ C Độ hòa tan: Hòa tan tự do trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Maltitol được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm trong việc bào chế các dạng thuốc uống. Đây là chất tạo ngọt dạng bột không gây sâu răng, có độ ngọt xấp xỉ sucrose, rất thích hợp làm chất pha loãng cho các dạng thuốc uống khác nhau, tạo hạt ướt và lớp bao cứng không đường.
- Bảo quản
- Maltitol có độ ổn định nhiệt và hóa học tốt. Khi đun nóng ở nhiệt độ trên 200°C, quá trình phân hủy bắt đầu (tùy thuộc vào thời gian, nhiệt độ và các điều kiện khác). Maltitol không phản ứng tạo màu nâu với axit amin và chỉ hấp thụ hơi ẩm trong không khí ở độ ẩm tương đối từ 89% trở lên, ở 208°C.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh