Phasolpro Ingredibase HDSD

XYLITOL

Tá dược bao Tá dược pha loãng Chất làm mềm da Chất giữ ẩm Tác nhân tạo ngọt Tá dược pha loãng viên nén và nang
2D Chemical Structure of XYLITOL PubChem CID: 6912
Tên INCI
XYLITOL
Tên IUPAC
(2R,4R)-pentane-1,2,3,4,5-pentol
Tên chung quốc tế (INN)
XYLITOL
Tên khác
E 967; Klinit; meso-xylitol; xilitol; Xylifin; Xylisorb; xylit; Xylitab; xylite; Xylitolo; xylitolum.
Mã CAS
87-99-0
Công thức hóa học
C5H12O5
Khối lượng phân tử (g/mol)
152.15

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Xylitol tồn tại dưới dạng chất rắn hạt màu trắng, bao gồm các tiểu phân tinh thể có kích thước đồng đều với đường kính trung bình khoảng 0.4–0.6 mm. Nó không mùi, có vị ngọt mang lại cảm giác mát lạnh. Xylitol cũng có sẵn trên thị trường dưới dạng bột và một số dạng hạt có thể dập thẳng.
Tính chất vật lý
pH = 5,0 - 7,0 (đối với dung dịch nước 10% kl/tt) Điểm sôi 215 - 217 độ C. Khối lượng riêng 1,52 g/cm3 Độ chảy: Dựa vào kích thước hạt của xylitol, với hạt mịn thường có khả năng chảy kém hơn. Điểm nóng chảy: 92 - 96 độ C. Độ hòa tan tại 20 độ C: Ethanol 1:80; Rất kém tan trong glycerin và dầu đậu phộng; Nước 1:1,6.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Xylitol được sử dụng làm chất tạo ngọt không gây sâu răng trong nhiều dạng bào chế dược phẩm khác nhau, bao gồm viên nén, siro và các lớp bao. Nó cũng được sử dụng rộng rãi để thay thế sucrose trong thực phẩm và làm nền cho các loại kẹo thuốc. Xylitol đang ngày càng được ứng dụng nhiều trong kẹo cao su, nước súc miệng và kem đánh răng như một tác nhân giúp giảm mảng bám và sâu răng. Khác với sucrose, xylitol không bị lên men thành các sản phẩm cuối là acid gây sâu răng và đã được chứng minh là có khả năng giảm sâu răng bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn Streptococcus mutans. Vì xylitol có độ ngọt tương đương với sucrose, kết hợp với hiệu ứng làm mát rõ rệt khi hòa tan tinh thể, nó rất hiệu quả trong việc tăng cường hương vị cho viên nén, siro và che lấp các vị đắng hoặc khó chịu liên quan đến một số hoạt chất và tá dược. Trong các ứng dụng mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh dùng ngoài, xylitol chủ yếu được sử dụng nhờ đặc tính giữ ẩm và làm mềm da, mặc dù nó cũng được báo cáo là giúp tăng cường độ ổn định của sản phẩm thông qua việc hiệp đồng tác dụng với các chất bảo quản cũng như nhờ các đặc tính kìm khuẩn và diệt khuẩn tự thân. Trong các chế phẩm dạng lỏng, xylitol được dùng làm chất tạo ngọt và dung môi cho các công thức không chứa đường (sugar-free).
Bảo quản
Xylitol chịu được nhiệt nhưng hơi hút ẩm. Quá trình caramel hóa chỉ xảy ra nếu đun nóng trong vài phút gần điểm sôi. Chất tinh thể ổn định trong ít nhất 3 năm nếu được bảo quản ở độ ẩm tương đối dưới 65% và 25°C. Xylitol nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Xylitol tương kỵ với các chất oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

XYLITOL

CHẤT LIÊN QUAN

ERYTHRITOL SACCHARIN SODIUM SORBITOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com