ERYTHRITOL
Tác nhân tạo ngọt
Tá dược pha loãng viên nén và nang
Tác nhân che vị
- Tên INCI
- ERYTHRITOL
- Tên IUPAC
- (2R,3S)-butane-1,2,3,4-tetrol
- Tên chung quốc tế (INN)
- ERYTHRITOL
- Tên khác
- Butane 1,2,3,4-tetrol; 1,2,3,4-butanetetrol; C*Eridex; E 968; ery thrite; erythritolum; erythroglucin; meso-erythritol; phycite; tetra hydroxybutane; Zerose.
- Mã CAS
- 149-32-6/7541-59-5
- Công thức hóa học
- C4H10O4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 122.12
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Erythritol là một rượu đường (polyol) dạng bột hoặc tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng. Nó có vị dễ chịu với vị ngọt bằng khoảng 60–70% so với sucrose.
- Tính chất vật lý
- pH = 5–7 ở 25 độ C đối với dung dịch nước 5% kl/tt. Điểm sôi 329–331 độ C Khối lượng riêng 1,45 g/cm3 Hằng số phân ly pKa = 13,90 ở 18 độ C Điểm nóng chảy 121,5 độ C, với sự phân hủy ở 160 độ C. Độ hòa tan Hòa tan trong nước 1:3; hòa tan nhẹ trong ethanol (95%); thực tế không hòa tan và chất béo.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Erythritol là một tá dược không gây sâu răng tự nhiên được sử dụng trong nhiều chế phẩm dược phẩm, bao gồm cả ở dạng bào chế rắn như chất độn viên nén, và trong lớp phủ. Nó cũng đã được nghiên cứu để sử dụng trong ống hít bột khô. Nó cũng được sử dụng trong viên ngậm không đường, và kẹo cao su có chứa thuốc. Erythritol cũng có thể được sử dụng một chất bôi trơn trong phương pháp xay hạt ướt kết hợp với các loại thuốc nhạy cảm với độ ẩm. Erythritol cũng được sử dụng như một chất làm ngọt không gây sâu răng trong kem đánh răng và dung dịch súc miệng.
- Bảo quản
- Nó có độ ổn định nhiệt và hóa học rất tốt, không hút ẩm (không hấp thụ nước đáng kể ở độ ẩm dưới 80% RH tại 25°C). Nó bền trong cả môi trường acid và kiềm (pH 2–10). Duy trì sự ổn định lên đến 4 năm trong điều kiện môi trường bình thường.
TƯƠNG KỴ
Erythritol tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh và bazơ mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình