Phasolpro Ingredibase HDSD

THAUMATIN

Tác nhân tăng cường hương vị Tác nhân tạo ngọt
2D Chemical Structure of THAUMATIN PubChem CID: 1151816
Tên INCI
PROTEINS THAUMATINS
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
THAUMATIN
Tên khác
E957; katemfe; Talin; taumatin; taumatina; thalin; thaumatine; thaumatins; thaumatins protein.
Mã CAS
53850-34-3
Công thức hóa học
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Thaumatin có dạng bột hút ẩm màu nâu nhạt, không mùi với vị ngọt đậm.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan xem Bảng I. Bảng I: Độ hòa tan của thaumatin. Độ hòa tan dung môi ở 25 độ C - Aceton: thực tế không hòa tan - Hòa tan được trong ethanol 95%, propylene glycol và glycerin. Glycerin hòa tan - Hòa tan trong nước tỷ lệ 1:5 ở pH3.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Thaumatin là tác nhân tạo ngọt mạnh tự nhiên có độ ngọt khoảng 2000–3000 lần so với sucrose. Nó có đặc tính vị khởi phát chậm và hậu vị giống cam thảo kéo dài (đến một giờ). Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thực phẩm như tác nhân tạo ngọt và tăng cường hương, và có tiềm năng trong các chế phẩm dược phẩm đường uống và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng và nước súc miệng.
Bảo quản
Thaumatin ổn định trong dung dịch nước ở pH 2–8. Nó cũng bền nhiệt ở pH dưới 5,5 (ví dụ: trong quá trình nướng bánh, đóng hộp, thanh trùng hoặc các quy trình UHT).

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PROTEINS THAUMATINS

CHẤT LIÊN QUAN

SACCHARIN SACCHARIN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com