THAUMATIN
Tác nhân tăng cường hương vị
Tác nhân tạo ngọt
- Tên INCI
- PROTEINS THAUMATINS
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- THAUMATIN
- Tên khác
- E957; katemfe; Talin; taumatin; taumatina; thalin; thaumatine; thaumatins; thaumatins protein.
- Mã CAS
- 53850-34-3
- Công thức hóa học
- —
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Thaumatin có dạng bột hút ẩm màu nâu nhạt, không mùi với vị ngọt đậm.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan xem Bảng I. Bảng I: Độ hòa tan của thaumatin. Độ hòa tan dung môi ở 25 độ C - Aceton: thực tế không hòa tan - Hòa tan được trong ethanol 95%, propylene glycol và glycerin. Glycerin hòa tan - Hòa tan trong nước tỷ lệ 1:5 ở pH3.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Thaumatin là tác nhân tạo ngọt mạnh tự nhiên có độ ngọt khoảng 2000–3000 lần so với sucrose. Nó có đặc tính vị khởi phát chậm và hậu vị giống cam thảo kéo dài (đến một giờ). Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thực phẩm như tác nhân tạo ngọt và tăng cường hương, và có tiềm năng trong các chế phẩm dược phẩm đường uống và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng và nước súc miệng.
- Bảo quản
- Thaumatin ổn định trong dung dịch nước ở pH 2–8. Nó cũng bền nhiệt ở pH dưới 5,5 (ví dụ: trong quá trình nướng bánh, đóng hộp, thanh trùng hoặc các quy trình UHT).
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.