TAGATOSE
Tác nhân tạo ngọt
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- (3S,4S,5R)-1,3,4,5,6-pentahydroxyhexan-2-one
- Tên chung quốc tế (INN)
- TAGATOSE
- Tên khác
- D-lyxo-Hexulose; (3 S,4 S,5 R)-2-(hydroxymethyl)oxane-2,3,4,5 tetrol; Naturlose; D-tagatose; tagatosum; tagatoza.
- Mã CAS
- 87-81-0
- Công thức hóa học
- C6H12O6
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 180.16
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tagatose là một chất rắn kết tinh màu trắng, khan. Nó là một loại carbohydrate, một ketohexose, một đồng phân lập thể của D-fructose bị đảo ngược tại C-4. Nó có thể tồn tại ở một số dạng đồng phân hỗ biến.
- Tính chất vật lý
- Độ hút ẩm Tinh thể D-tagatose có độ hút ẩm thấp tương tự như sucrose. Điểm nóng chảy 132–135 độ C Độ hòa tan: Rất hòa tan trong nước: 1 trong 0,7 phần nước (58% w/w) ở 21 độ C. Ít hòa tan trong ethanol: 1 trong 5000 phần ethanol.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Tagatose được sử dụng làm chất tạo ngọt trong đồ uống, thực phẩm và các ứng dụng dược phẩm. Một dung dịch tagatose 10% có độ ngọt bằng khoảng 92% so với dung dịch sucrose 10%. Đây là một loại đường ít calo, với lượng calo trên mỗi gram chỉ bằng khoảng 38% so với sucrose. Nó tồn tại tự nhiên ở hàm lượng thấp trong các sản phẩm sữa. Tương tự như các loại đường khác (fructose, glucose, sucrose), nó cũng được sử dụng làm chất tạo ngọt khối, chất giữ ẩm, chất tạo cấu trúc, chất ổn định và có thể được sử dụng trong các thực phẩm ăn kiêng có chỉ số đường huyết thấp.
- Bảo quản
- Tagatose ổn định ở điều kiện pH thường gặp trong thực phẩm (pH > 3). Nó là một loại đường khử và trải qua phản ứng Maillard. Tagatose ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Nó bị caramel hóa ở nhiệt độ cao.
TƯƠNG KỴ
Phản ứng ngưng tụ kiểu Maillard có thể xảy ra giữa tagatose và các hợp chất có nhóm amin bậc nhất để tạo thành các hợp chất Amidori màu nâu hoặc vàng nâu. Đường khử cũng sẽ tương tác với amin bậc hai để tạo thành imin, nhưng không kèm theo sự đổi màu vàng nâu.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.