MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE
Chất hấp phụ
Tác nhân ổn định
Tá dược gây treo
Tá dược rã viên nén và nang
Tá dược dính viên nén
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE
- Tên khác
- Aluminii magnesii silicas; aluminosilicic acid, magnesium salt; aluminum magnesium silicate; Carrisorb; Gelsorb; Magnabrite; magnesium aluminosilicate; magnesium aluminum silicate, colloi dal; magnesium aluminum silicate, complex colloidal; Neusilin; Pharmasorb; silicic acid, aluminum magnesium salt; Veegum.
- Mã CAS
- 12511-31-8/1327-43-1
- Công thức hóa học
- Magnesium aluminum silicate là một phức hợp polyme của magnesium, aluminum, silicon, oxygen và nước.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dược điển USP32–NF27 mô tả magnesium aluminum silicate là một hỗn hợp của montmorillonite và saponite dạng keo đã được xử lý để loại bỏ tạp chất và các thành phần quặng không trương nở. Có bốn loại magnesium aluminum silicate được định nghĩa: loại IA, IB, IC và IIA. Các loại này khác nhau tùy theo độ nhớt và tỷ lệ hàm lượng nhôm và magie.Dược điển châu Âu PhEur 6.3 mô tả magnesium aluminum silicate (aluminium magnesium silicate) là một hỗn hợp các hạt có kích thước hạt keo của montmorillonite và saponite, không chứa tạp chất và quặng không trương nở.Magnesium aluminum silicate tồn tại dưới dạng các vảy nhỏ mềm, trơn, màu trắng ngà đến trắng kem, không mùi, không vị, hoặc dưới dạng bột mịn đã được micron hóa. Các vảy có hình dạng và kích thước thay đổi từ khoảng 0,3 - 0,4 mm đến 1,0 - 2,0 mm và dày khoảng 25–240 μm. Nhiều vảy bị đục lỗ bởi các lỗ tròn rải rác có đường kính 20–120 μm. Dưới ánh sáng phân cực nền tối, có thể quan sát thấy vô số đốm sáng rải rác trên các vảy. Kích thước hạt bột dao động từ 45 đến 297 μm.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 2,418 g/cm3 Độ hòa tan: Thực tế không tan trong cồn, nước và dung môi hữu cơ.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Magnesium aluminum silicate đã được sử dụng trong nhiều năm trong việc bào chế viên nén, thuốc mỡ và kem. Nó được sử dụng trong các công thức dùng đường uống và bôi ngoài da như một chất tạo huyền phù và ổn định, hoặc dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với các chất tạo huyền phù khác. Độ nhớt của các hỗn hợp phân tán trong nước có thể tăng lên đáng kể khi kết hợp với các chất tạo huyền phù khác, chẳng hạn như gôm xanthan, do tác dụng hiệp đồng.
- Bảo quản
- Ổn định vô thời hạn khi được bảo quản trong điều kiện khô ráo. Nó ổn định trên một khoảng pH rộng, có khả năng trao đổi bazơ, hấp thụ một số chất hữu cơ và tương thích với dung môi hữu cơ. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Nhờ tính chất trơ, magnesium aluminum silicate có rất ít tương kỵ nhưng nhìn chung không phù hợp cho các dung dịch acid có pH dưới 3.5. Tương tự như các loại đất sét khác, magnesium aluminum silicate có thể hấp phụ một số loại dược chất. Điều này có thể dẫn đến sinh khả dụng thấp nếu dược chất bị liên kết chặt chẽ hoặc giải hấp phụ chậm, ví dụ như: amfetamine sulfate, tolbutamide, warfarin sodium, diazepam và diclofenac sodium.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu