Phasolpro Ingredibase HDSD

KAOLIN

Chất hấp phụ Tá dược gây treo Tá dược pha loãng viên nén và nang
2D Chemical Structure of KAOLIN PubChem CID: 92024769
Tên INCI
KAOLIN
Tên IUPAC
dialuminum disilicate dihydroxide
Tên chung quốc tế (INN)
KAOLIN
Tên khác
Argilla; bolus alba; China clay; E 559; kaolinite; kaolinum ponderosum; Lion; porcelain clay; Sim 90; weisserton; white bole. K
Mã CAS
1332-58-7
Công thức hóa học
Al2H4O9Si2
Khối lượng phân tử (g/mol)
258.16

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Cao lanh tồn tại dưới dạng bột có màu trắng đến trắng xám, không có các hạt sạn. Nó có vị đặc trưng của đất hoặc đất sét, và khi được làm ẩm bằng nước, nó trở nên sẫm màu hơn và phát sinh mùi giống như đất sét.
Tính chất vật lý
pH = 4,0–7,5 đối với hỗn dịch 20% kl/tt; Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong diethyl ether, ethanol (95%), nước, dung môi hữu cơ khác, acid lạnh pha loãng và dung dịch kiềm hydroxit.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Cao lanh (Kaolin) là một khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong các công thức dược phẩm uống và bôi ngoài da. Trong thuốc uống, cao lanh đã được sử dụng như một chất pha loãng trong các công thức viên nén và viên nang; Nó cũng đã được sử dụng như một phương tiện cho hệ huyền phù. Trong các chế phẩm bôi ngoài da, cao lanh tiệt trùng đã được sử dụng trong thuốc đắp. Về mặt điều trị, cao lanh đã được sử dụng trong các chế phẩm chống tiêu chảy đường uống.
Bảo quản
Kaolin là một vật liệu ổn định. Vì là một vật liệu có nguồn gốc tự nhiên, kaolin thường bị nhiễm các vi sinh vật như Bacillus anthracis, Clostridium tetani và Clostridium welchii. Tuy nhiên, kaolin có thể được tiệt trùng bằng cách đun nóng ở nhiệt độ trên 160°C trong thời gian không ít hơn 1 giờ. Khi làm ẩm bằng nước, kaolin sậm màu lại và trở nên dẻo. Kaolin nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Đặc tính hấp phụ của Kaolin có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của các loại thuốc khác khi dùng đường uống. Các loại thuốc được báo cáo là bị ảnh hưởng bởi Kaolin bao gồm: amoxicillin, ampicillin, cimetidine, digoxin, lincomycin, phenytoin và tetracycline. Sự hấp thu Warfarin qua ruột chuột in vitro được báo cáo là không bị ảnh hưởng bởi Kaolin. Đối với clindamycin, tốc độ hấp thu bị ảnh hưởng bởi Kaolin, nhưng tổng lượng hấp thu thì không thay đổi.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

KAOLIN HALLOYSITE

CHẤT LIÊN QUAN

BENTONITE MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE HECTORITE SAPONITE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com