Phasolpro Ingredibase HDSD

BENTONITE

Chất hấp phụ Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of BENTONITE PubChem CID: 71586775
Tên INCI
BENTONITE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
BENTONITE
Tên khác
Albagel; bentonitum; E 558; mineral soap; Polargel; soap clay; taylorite; Veegum HS; wilkinite.
Mã CAS
1302-78-9
Công thức hóa học
Al2O34SiO2H2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
359.16

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Bentonite là khoáng sét kết tinh và có dạng bột mịn không mùi, màu vàng nhạt, kem đến xám, không có cát sạn. Nó gồm các hạt khoảng 50–150 nm kèm theo nhiều hạt khoảng 1–2 mm. Kiểm tra dưới kính hiển vi các mẫu được nhuộm bằng dung dịch methylene blue trong alcohol cho thấy các hạt nhuộm xanh đậm. Bentonite có thể có vị đất nhẹ.
Tính chất vật lý
pH= 9,5–10,5 đối với hỗn dịch treo 2% kl/tt. Khả năng chảy: Không chảy. Hút ẩm: Bentonite hút ẩm. Độ ẩm 5–12% Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong etanol, dầu cố định, glycerin, propan-2-ol và nước. Bentonites trương nở lên khoảng 12 lần thể tích ban đầu của nó trong nước, để tạo thành huyền phù đồng nhất nhớt, sol hoặc gel tùy thuộc vào nồng độ. Bentonite không trương nở lên trong dung môi hữu cơ.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Bentonite là aluminum silicate ngậm nước tự nhiên được sử dụng chủ yếu trong bào chế hỗn dịch, gel và sol cho các ứng dụng dược phẩm bôi ngoài. Nó cũng được sử dụng để gây hỗn dịch bột trong các chế phẩm nước và để bào chế nền kem chứa tác nhân nhũ hóa dầu trong nước. Bentonite cũng có thể được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm đường uống, mỹ phẩm và thực phẩm. Trong các chế phẩm đường uống, bentonite và các đất sét silicate tương tự có thể được sử dụng để hấp phụ các thuốc cation và do đó làm chậm sự giải phóng. Các chất hấp phụ cũng được sử dụng để che vị của một số thuốc. Bentonite đã được nghiên cứu như tác nhân chẩn đoán cho chụp cộng hưởng từ. Về mặt điều trị, bentonite đã được nghiên cứu như chất hấp phụ trong ngộ độc lithium.
Bảo quản
Bentonite hút ẩm và phải tránh hấp phụ nước từ khí quyển. Hỗn dịch bentonite nước có thể được tiệt khuẩn bằng autoclave. Vật liệu rắn có thể được tiệt khuẩn bằng cách giữ ở 170°C trong 1 giờ sau khi sấy ở 100°C. Bảo quản bentonite trong hộp kín, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Hỗn dịch bentonite nước duy trì độ nhớt trên pH 6 nhưng bị kết tủa bởi acid. Bentonite rửa acid không có tính chất gây hỗn dịch. Thêm vật liệu kiềm như magnesium oxide làm tăng tạo gel. Thêm lượng đáng kể alcohol vào các chế phẩm nước sẽ kết tủa bentonite, chủ yếu do sự loại nước của cấu trúc mạng tinh thể. Các hạt bentonite tích điện âm và bông kết xảy ra khi thêm chất điện giải hoặc hỗn dịch tích điện dương. Do đó bentonite được coi là tương kỵ với chất điện giải mạnh, mặc dù hiệu ứng này đôi khi được sử dụng có lợi để làm trong chất lỏng đục. Hiệu lực kháng vi sinh của các chất bảo quản cation có thể bị giảm trong hỗn dịch bentonite nước nhưng các chất bảo quản không ion và anion không bị ảnh hưởng. Bentonite tương kỵ với acriflavine hydrochloride.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex IV

XEM THÊM TRONG COSING

BENTONITE

CHẤT LIÊN QUAN

MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE KAOLIN MAGNESIUM TRISILICATE TALC HECTORITE SAPONITE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com