Phasolpro Ingredibase HDSD

TALC

Tác nhân chống vón cục Tác nhân trơn chảy/chống đóng vón Tá dược pha loãng viên nén và nang Tá dược trơn viên nén và nang
2D Chemical Structure of TALC PubChem CID: 165411828
Tên INCI
TALC
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
TALC
Tên khác
Altalc; E 553 b; hydrous magnesium calcium silicate; hydrous magnesium silicate; Imperial; Luzenac Pharma; magnesium hydro gen metasilicate; Magsil Osmanthus; Magsil Star; powdered talc; purified French chalk; Purtalc; soapstone; steatite; Superiore; talcum. T
Mã CAS
14807-96-6
Công thức hóa học
Talc là một magnesium silicate ngậm nước đã được tinh chế, có công thức gần đúng Mg₆(Si₂O₅)₄(OH)₄. Nó có thể chứa một lượng nhỏ, thay đổi của aluminum silicate và sắt.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Talc là một loại bột rất mịn, màu trắng đến trắng xám, không mùi, không sờ thấy được, mịn màng, dạng tinh thể. Nó bám dính dễ dàng vào da, tạo cảm giác mềm mại khi chạm vào và không có cảm giác sạn.
Tính chất vật lý
pH = 7–10 cho dung dịch phân tán 20% kl/tt. Độ cứng (Mohs) 1,0–1,5 Độ ẩm Talc hấp thụ một lượng nước không đáng kể ở 25 độ C và độ ẩm tương đối lên đến khoảng 90%. Độ hòa tan Thực tế không hòa trong acid loãng, kiềm, dung môi hữu cơ và nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Talc từng được sử dụng rộng rãi trong các công thức dạng thuốc rắn đường uống với vai trò là tá dược trơn và tá dược độn. Mặc dù ngày nay nó ít được sử dụng phổ biến hơn. Tuy nhiên, nó được dùng rộng rãi như một tác nhân làm chậm hòa tan trong việc phát triển các sản phẩm giải phóng kiểm soát. Talc cũng được sử dụng làm tá dược trơn trong các công thức viên nén. Trong một loại bao bột mới cho các pellet giải phóng kéo dài. Và đóng vai trò như một chất hấp phụ. Trong các chế phẩm dùng ngoài, talc được sử dụng làm bột rắc, mặc dù không nên dùng nó để rắc găng tay phẫu thuật. Talc là một nguyên liệu tự nhiên. Do đó, nó có thể thường xuyên chứa các vi sinh vật và nên được tiệt trùng khi sử dụng làm bột rắc. Talc còn được sử dụng để làm trong các chất lỏng và cũng được dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm, chủ yếu nhờ vào đặc tính trơn của nó.
Bảo quản
Bột talc là một vật liệu ổn định và có thể được khử trùng bằng cách đun nóng ở 160°C trong thời gian không dưới 1 giờ. Nó cũng có thể được khử trùng bằng cách tiếp xúc với ethylene oxide hoặc chiếu xạ gamma. Bột talc nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các hợp chất amoniac bậc bốn.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 8 - 8: Nguy cơ cao Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex III

XEM THÊM TRONG COSING

TALC

CHẤT LIÊN QUAN

MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE MAGNESIUM SILICATE MAGNESIUM TRISILICATE BENTONITE SAPONITE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com