MAGNESIUM SILICATE
Tác nhân chống vón cục
Tác nhân trơn chảy/chống đóng vón
- Tên INCI
- MAGNESIUM SILICATE
- Tên IUPAC
- magnesium silicate
- Tên chung quốc tế (INN)
- MAGNESIUM SILICATE
- Tên khác
- E 553 a; synthetic magnesium silicate.
- Mã CAS
- 1343-88-0
- Công thức hóa học
- MgOSiO2xH2O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tồn tại dưới dạng bột mịn, màu trắng, không mùi, không vị và không có hạt sạn.
- Tính chất vật lý
- Độ ẩm: hơi hút ẩm. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong ethanol (95%), ether và nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Magie silicat được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm dùng đường uống và các sản phẩm thực phẩm như một chất làm trơn và chất chống vón cục.
- Bảo quản
- Bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Magnesium silicate có thể làm giảm sinh khả dụng đường uống của các thuốc như mebeverine hydrochloride, sucralfate và tetracycline thông qua cơ chế tạo phức chelat hoặc liên kết trực tiếp khi được dùng cùng lúc. Tốc độ hòa tan của folic acid, erythromycin stearate, paracetamol và chloroquine phosphate có thể bị chậm lại do hiện tượng hấp phụ lên bề mặt magnesium silicate. Ngoài ra, các chất bảo quản kháng khuẩn như các dẫn xuất paraben có thể bị mất hoạt tính khi có mặt magnesium silicate. Về mặt hóa học, magnesium silicate dễ dàng bị phân hủy bởi các acid khoáng.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu