ATTAPULGITE
Chất hấp phụ
- Tên INCI
- ATTAPULGITE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- ATTAPULGITE
- Tên khác
- Actapulgite; Attaclay; Attacote; Attagel; attapulgus; palygorscite; palygorskite; Pharmsorb Regular.
- Mã CAS
- 12174-11-7 / 1337-76-4
- Công thức hóa học
- Mg(Al0.5–1Fe0–0.5)Si4O10(OH)4H2O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Attapulgite có dạng bột rất mịn màu kem nhạt. Khoảng phân bố kích thước hạt phụ thuộc vào cấp độ và nhà sản xuất.
- Tính chất vật lý
- pH= 9,5 (đối với huyền phù nước 5% kl/tt) Khối lượng riêng 2,2 g/cm3 Khả năng chảy 20,9–29,6% (Chỉ số nén Carr)
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Attapulgite được sử dụng rộng rãi như chất hấp phụ trong các dạng bào chế rắn. Đất sét dạng keo (như attapulgite) hấp thụ lượng đáng kể nước để tạo thành gel và ở nồng độ 2–5% kl/tt thường tạo thành nhũ tương dầu trong nước. Attapulgite đã được hoạt hóa (attapulgite được nung cẩn thận để tăng khả năng hấp phụ) được sử dụng trong điều trị như tác nhân bổ trợ trong xử lý tiêu chảy.
- Bảo quản
- Attapulgite có thể hấp phụ nước. Phải được bảo quản trong hộp kín, ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Attapulgite có thể làm giảm sinh khả dụng của một số thuốc như loperamide và riboflavin. Sự oxy hóa hydrocortisone tăng lên khi có mặt attapulgite.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.