Phasolpro Ingredibase HDSD

PROPYLENE GLYCOL ALGINATE

Chất nhũ hóa Tác nhân ổn định bọt Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tác nhân làm tăng độ nhớt
#0
Tên INCI
PROPYLENE GLYCOL ALGINATE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
PROPYLENE GLYCOL ALGINATE
Tên khác
Alginic acid, propylene glycol ester; E 405; hydroxypropyl alginate; Kelcoloid; Kimiloid; Manucol Ester; Profoam; Pronova; propane 1,2-diol alginate; Protanal; TIC Pretested.
Mã CAS
9005-37-2
Công thức hóa học
Propylene glycol alginate là ester của propylene glycol với alginic acid, một polymer glycuronan mạch thẳng gồm hỗn hợp các đơn vị b-(1→4)-D-mannosyluronic acid và a-(1→4)-L-gulosyluronic acid.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Propylene glycol alginate tồn tại dưới dạng bột sợi hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt, thực tế không mùi và không vị. Độ nhớt của dung dịch nước phụ thuộc vào loại nguyên liệu được sử dụng. Thông thường, dung dịch nước 1% kl/tt có độ nhớt 20–400 mPas (20–400 cP). Độ nhớt có thể thay đổi tùy thuộc vào nồng độ, pH, nhiệt độ hoặc sự hiện diện của các ion kim loại.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan Hòa tan trong acid hữu cơ loãng và nước, tạo thành dung dịch keo ổn định, nhớt, ở pH 3. Tùy thuộc vào mức độ ester hóa, propylene glycol alginate cũng hòa tan trong hỗn hợp ethanol-nước chứa tới 60% w/w ethanol (95%).

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Propylene glycol alginate được sử dụng làm chất ổn định, hỗn dịch, tạo gel và nhũ hóa trong các công thức dược phẩm đường uống và dùng ngoài da. Thông thường, nồng độ 0,3–5% kl/tt được sử dụng, mặc dù điều này có thể thay đổi tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và loại propylene glycol alginate được sử dụng. Propylene glycol alginate cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm.
Bảo quản
Propylene glycol alginate là một nguyên liệu ổn định, mặc dù nó sẽ dần dần kém tan hơn nếu bảo quản ở nhiệt độ cao trong thời gian dài. Dung dịch propylene glycol alginate ổn định nhất ở pH 3–6. Trong dung dịch kiềm, propylene glycol alginate bị xà phòng hóa nhanh chóng. Dung dịch alginate nhạy cảm với sự hỏng do vi sinh vật và nên được tiệt trùng hoặc bảo quản bằng chất bảo quản kháng khuẩn. Tuy nhiên, các quy trình tiệt trùng có thể ảnh hưởng bất lợi đến độ nhớt của dung dịch propylene glycol alginate.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PROPYLENE GLYCOL ALGINATE

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM ALGINATE ALGINIC ACID POTASSIUM ALGINATE PROPYLENE GLYCOL AMMONIUM ALGINATE CALCIUM ALGINATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com