Phasolpro Ingredibase HDSD

ALGINIC ACID

Tác nhân biến đổi tốc độ giải phóng Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tác nhân hỗ trợ giải phóng kéo dài Tá dược dính viên nén Tá dược rã viên nén Tác nhân che vị Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of ALGINIC ACID PubChem CID: 57392604
Tên INCI
ALGINIC ACID
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
ALGINIC ACID
Tên khác
Acidum alginicum; E 400; Kelacid; L-gulo-D-mannoglycuronan; polymannuronic acid; Protacid; Satialgine H 8.
Mã CAS
9005-32-7
Công thức hóa học
Axit alginic là một polyme glycuronan mạch thẳng bao gồm hỗn hợp các gốc axit b-(1-4)-D-mannosyluronic và axit a-(1-4)-L-gulosyluronic, có công thức chung (C6H8O)n.
Khối lượng phân tử (g/mol)
20 000–240 000

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Alginic acid là bột sợi màu trắng đến trắng vàng nhạt, gần như không vị và không mùi.
Tính chất vật lý
pH= 1,5–3,5 đối với hệ phân tán nước 3% kl/tt. Khối lượng riêng 1,601 g/cm3 Độ ẩm 7,01%. Độ hòa tan: Tan trong kiềm, tạo dung dịch keo. Rất kém tan hoặc không tan trong ethanol 95% và các dung môi hữu cơ khác. Trương nở trong nước nhưng không tan rã. Nó có khả năng hấp thụ lượng nước gấp 200 - 300 lần trọng lượng của nó.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Alginic acid được sử dụng trong nhiều loại công thức dược phẩm đường uống và bôi ngoài. Trong công thức viên nén và nang, alginic acid được sử dụng như tá dược dính và tác nhân rã ở nồng độ 1–5% w/w. Alginic acid được sử dụng rộng rãi như tác nhân làm đặc và gây hỗn dịch trong nhiều loại paste, kem và gel. Ngoài ra còn được sử dụng như tác nhân ổn định cho nhũ tương dầu trong nước. Alginic acid đã được sử dụng để cải thiện độ ổn định của levosimendan. Về mặt điều trị, alginic acid đã được sử dụng như thuốc kháng acid. Kết hợp với thuốc đối kháng thụ thể H₂, nó cũng được sử dụng trong điều trị trào ngược dạ dày thực quản.
Bảo quản
Alginic acid thủy phân chậm ở nhiệt độ ấm tạo ra vật liệu có khối lượng phân tử thấp hơn và độ nhớt phân tán thấp hơn. Hỗn dịch alginic acid dễ bị hư hỏng do vi sinh vật khi bảo quản, có thể dẫn đến một số depolymer hóa và do đó giảm độ nhớt. Vì vậy, hỗn dịch phải được bảo quản bằng chất bảo quản kháng vi sinh như benzoic acid, potassium sorbate, sodium benzoate, sorbic acid hoặc paraben ở nồng độ thường dùng là 0,1–0,2%. Bảo quản alginic acid trong hộp kín kỹ, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh. Alginic acid tạo muối không tan trong sự có mặt của kim loại kiềm thổ và kim loại nhóm III, ngoại trừ magnesium.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ALGINIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

AMMONIUM ALGINATE CALCIUM ALGINATE POTASSIUM ALGINATE PROPYLENE GLYCOL ALGINATE SODIUM ALGINATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com