Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM ALGINATE

Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tá dược rã viên nén và nang Tá dược dính viên nén Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of SODIUM ALGINATE PubChem CID: 5102882
Tên INCI
ALGIN
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM ALGINATE
Tên khác
Alginato sodico; algin; alginic acid, sodium salt; E 401; Kelcosol; Keltone; natrii alginas; Protanal; sodium polymannuronate.
Mã CAS
9005-38-3 / 57606-04-9
Công thức hóa học
Sodium alginate chủ yếu gồm muối sodium của alginic acid, là một hỗn hợp các polyuronic acid được cấu tạo từ các đơn vị D-mannuronic acid và L-guluronic acid.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium alginate tồn tại dưới dạng bột màu trắng đến nâu vàng nhạt, không mùi và không vị.
Tính chất vật lý
pH khoảng 7.2 (đối với dung dịch nước 1% kl/tt) Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong ethanol (95%), ete, chloroform, hỗn hợp ethanol và nước trong đó hàm lượng ethanol lớn hơn 30%. Ngoài ra, thực tế không hòa tan dung môi hữu cơ khác và dung dịch acid trong nước có pH ít hơn 3. Hòa tan chậm trong nước, tạo thành dung dịch keo.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium alginate được sử dụng trong nhiều loại công thức dược phẩm đường uống và dùng ngoài da. Trong các công thức viên nén, sodium alginate có thể được sử dụng cả làm tá dược dính và tá dược rã. Nó đã được sử dụng làm tá dược độn trong các công thức viên nang. Sodium alginate cũng đã được sử dụng trong việc điều chế các công thức đường uống giải phóng kéo dài vì nó có thể làm chậm sự hòa tan của thuốc từ viên nén, viên nang và hỗn dịch nước. Trong các công thức dùng ngoài da, sodium alginate được sử dụng rộng rãi như một chất làm đặc và hỗn dịch trong nhiều loại hồ, kem và gel, và như một chất ổn định cho các nhũ tương dầu trong nước. Sodium alginate cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm.
Bảo quản
Sodium alginate là một nguyên liệu hút ẩm, mặc dù nó ổn định nếu bảo quản ở độ ẩm tương đối thấp và nhiệt độ mát. Dung dịch không nên bảo quản trong các bao bì kim loại. Dung dịch sodium alginate nhạy cảm khi bảo quản với sự hỏng do vi sinh vật, có thể ảnh hưởng đến độ nhớt của dung dịch. Nguyên liệu thô nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Sodium alginate tương kỵ với các dẫn xuất acridine, crystal violet, phenylmercuric acetate và nitrate, các muối calci, kim loại nặng và ethanol ở nồng độ lớn hơn 5%. Các chất điện ly ở nồng độ thấp gây ra sự gia tăng độ nhớt nhưng ở nồng độ chất điện ly cao sẽ gây ra hiện tượng kết tủa muối (salting-out) đối với sodium alginate.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 3: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ALGIN

CHẤT LIÊN QUAN

CALCIUM ALGINATE POTASSIUM ALGINATE ALGINIC ACID PROPYLENE GLYCOL ALGINATE AMMONIUM ALGINATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com