AMMONIUM ALGINATE
Tá dược pha loãng
Chất nhũ hóa
Tác nhân tạo màng
Chất giữ ẩm
Tác nhân ổn định
Tác nhân làm đặc
- Tên INCI
- AMMONIUM ALGINATE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- AMMONIUM ALGINATE
- Tên khác
- Alginic acid, ammonium salt; ammonium polymannuronate; E404; Keltose.
- Mã CAS
- 9005-34-9
- Công thức hóa học
- (C6H11NO6)n
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 193.16 (theo tính toán) 217 (thực tế, trung bình)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Ammonium alginate có dạng sợi, hạt rời, hạt hoặc bột màu trắng đến nâu vàng nhạt.
- Tính chất vật lý
- Độ ẩm: Không quá 15% ở 105 độ C trong 4 giờ. Độ hòa tan: Hòa tan từ từ trong nước để tạo thành dung dịch nhớt; không hòa tan trong etanol và ete.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Ammonium alginate được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như tác nhân ổn định, làm đặc và nhũ hóa. Nó cũng được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm như tác nhân pha loãng màu, nhũ hóa, tạo màng và giữ ẩm.
- Bảo quản
- Ammonium alginate là vật liệu hút ẩm, tuy nhiên ổn định khi bảo quản ở độ ẩm tương đối thấp và nhiệt độ mát.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với các tác nhân oxy hóa và acid mạnh cũng như kiềm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.