Phasolpro Ingredibase HDSD

AMMONIUM ALGINATE

Tá dược pha loãng Chất nhũ hóa Tác nhân tạo màng Chất giữ ẩm Tác nhân ổn định Tác nhân làm đặc
2D Chemical Structure of AMMONIUM ALGINATE PubChem CID: 6850754
Tên INCI
AMMONIUM ALGINATE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
AMMONIUM ALGINATE
Tên khác
Alginic acid, ammonium salt; ammonium polymannuronate; E404; Keltose.
Mã CAS
9005-34-9
Công thức hóa học
(C6H11NO6)n
Khối lượng phân tử (g/mol)
193.16 (theo tính toán) 217 (thực tế, trung bình)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ammonium alginate có dạng sợi, hạt rời, hạt hoặc bột màu trắng đến nâu vàng nhạt.
Tính chất vật lý
Độ ẩm: Không quá 15% ở 105 độ C trong 4 giờ. Độ hòa tan: Hòa tan từ từ trong nước để tạo thành dung dịch nhớt; không hòa tan trong etanol và ete.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ammonium alginate được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như tác nhân ổn định, làm đặc và nhũ hóa. Nó cũng được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm như tác nhân pha loãng màu, nhũ hóa, tạo màng và giữ ẩm.
Bảo quản
Ammonium alginate là vật liệu hút ẩm, tuy nhiên ổn định khi bảo quản ở độ ẩm tương đối thấp và nhiệt độ mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các tác nhân oxy hóa và acid mạnh cũng như kiềm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

AMMONIUM ALGINATE

CHẤT LIÊN QUAN

CALCIUM ALGINATE PROPYLENE GLYCOL ALGINATE SODIUM ALGINATE ALGINIC ACID POTASSIUM ALGINATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com