CALCIUM ALGINATE
Chất nhũ hóa
Tác nhân ổn định
Tá dược rã viên nén
Tác nhân làm đặc
- Tên INCI
- CALCIUM ALGINATE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CALCIUM ALGINATE
- Tên khác
- Alginato calcico; alginic acid, calcium salt; algin; CA33; calc algin; calcium polymannuronate; Calginate; E404; Kaltostat.
- Mã CAS
- 9005-35-0
- Công thức hóa học
- [(C6H7O6)2Ca]n
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 219
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Calcium alginate là bột hoặc sợi màu trắng đến vàng nâu nhạt, không mùi hoặc gần như không mùi, không vị.
- Tính chất vật lý
- Độ ẩm Mất không quá 22% trọng lượng khi sấy khô. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong chloroform, etanol, ete, nước và các dung môi hữu cơ khác. Hòa tan trong dung dịch loãng natri citrate và natri bicacbonat và trong dung dịch natri clorua. Hòa tan trong dung dịch kiềm hoặc trong dung dịch các chất kết hợp với canxi.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Trong các công thức dược phẩm, calcium alginate và calcium-sodium alginate đã được sử dụng như tác nhân rã viên nén. Việc sử dụng nồng độ cao (10%) calcium-sodium alginate đã được báo cáo gây ra hiện tượng đốm nhẹ trên viên nén. Nhiều loại hệ phân phối thuốc dành cho đường uống đã được phát triển dựa trên đặc tính tạo gel của calcium alginate, bao gồm vi cầu, hạt và màng bao. Trong lĩnh vực chăm sóc vết thương, calcium alginate được sử dụng trong băng vết thương và vật liệu cầm máu.
- Bảo quản
- Calcium alginate có thể được tiệt khuẩn bằng autoclave ở 115°C trong 30 phút hoặc bằng nhiệt khô ở 150°C trong 1 giờ. Calcium alginate phải được bảo quản trong hộp kín.
TƯƠNG KỴ
Calcium alginate tương kỵ với kiềm và muối kiềm. Propranolol hydrochloride đã được chứng minh là gắn kết với các phân tử alginate, cho thấy propranolol và ion calcium dùng chung các vị trí gắn kết trong chuỗi alginate; sự hình thành cấu trúc gel calcium alginate bị cản trở do sự cạnh tranh giữa propranolol và calcium cho các vị trí gắn kết này.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu