Phasolpro Ingredibase HDSD

POTASSIUM ALGINATE

Chất nhũ hóa Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tác nhân làm đặc
#0
Tên INCI
POTASSIUM ALGINATE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
POTASSIUM ALGINATE
Tên khác
Alginic acid, potassium salt; E 402; Improved Kelmar; potassium polymannuronate.
Mã CAS
9005-36-1
Công thức hóa học
(C6H7O6K)n
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Kali alginat tồn tại dưới dạng bột màu trắng đến vàng nhạt, dạng sợi hoặc dạng hạt; nó hầu như không mùi và không vị.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan: Kali alginate hòa tan trong nước, hòa tan tạo thành dung dịch keo nhớt, có tính ưa nước. Nó không hòa tan trong ethanol (95%) và trong dung dịch cồn thủy lực trong đó nồng độ cồn lớn hơn 30% trọng lượng; cũng không hòa tan trong chloroform, ether và acid có pH thấp hơn khoảng 3. Khi chuẩn bị dung dịch kali alginat, điều quan trọng là phải đảm bảo sự phân tán thích hợp của các hạt, vì sự phân tán kém sẽ dẫn đến sự hình thành các cục bột không ngậm nước lớn và thời gian hydrat hóa kéo dài đáng kể. Độ nhớt tỷ lệ thuận với nồng độ và trọng lượng phân tử của vật liệu được sử dụng. Khi nhiệt độ tăng lên, sự giảm về độ nhớt có thể xảy ra, tuy nhiên sự thay đổi này có thể đảo ngược được.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Kali alginat được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một chất ổn định, chất làm đặc và chất nhũ hóa; tuy nhiên, việc sử dụng nó như một tá dược dược phẩm hiện nay còn hạn chế đối với các hệ thống hydrogel thử nghiệm. Độ nhớt, độ bám dính, độ đàn hồi, độ cứng và độ kết dính của hydrogel kali alginat đã được xác định và so sánh với các giá trị từ một loạt các vật liệu tạo hydrogel khác. Tác dụng của các ion canxi đối với các tính chất lưu biến của hydrogel procyanidin chứa kali alginat và dùng đường uống cũng đã được nghiên cứu.
Bảo quản
Ở trạng thái rắn, kali alginat là một vật liệu ổn định và không dễ bị hư hỏng do vi sinh vật. Theo thời gian, độ trùng hợp có thể giảm dần, điều này có thể được phản ánh qua sự giảm độ nhớt của dung dịch. Vì cả nhiệt độ và độ ẩm đều có thể làm giảm hiệu quả của kali alginat, nên khuyến cáo bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C. Dung dịch kali alginat ổn định ở pH 4–10. Bảo quản lâu dài ngoài phạm vi này có thể dẫn đến sự phân hủy polymer thông qua quá trình thủy phân. Sự tạo gel hoặc kết tủa của alginat có thể xảy ra ở pH nhỏ hơn 4. Các chế phẩm alginat dạng lỏng hoặc bán rắn cần được bảo quản bằng các chất bảo quản thích hợp như natri benzoat, kali sorbat hoặc paraben. Kali alginat nên được bảo quản ở điều kiện khô ráo, thoáng mát trong hộp kín.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

POTASSIUM ALGINATE

CHẤT LIÊN QUAN

AMMONIUM ALGINATE CALCIUM ALGINATE PROPYLENE GLYCOL ALGINATE ALGINIC ACID SODIUM ALGINATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com