PROPYLENE GLYCOL
Chất khử trùng
Chất giữ ẩm
Chất hóa dẻo
Chất bảo quản
Dung môi
Tác nhân ổn định
Đồng dung môi tan trong nước
- Tên INCI
- PROPYLENE GLYCOL
- Tên IUPAC
- propane-1,2-diol
- Tên chung quốc tế (INN)
- PROPYLENE GLYCOL
- Tên khác
- 1,2-Dihydroxypropane; E 1520;2-hydroxypropanol; methylethyl eneglycol; methylglycol; propane-1,2-diol; propylenglycolum.
- Mã CAS
- 57-55-6/4254-14-2/4254-15-3
- Công thức hóa học
- C3H8O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 76.09
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Propylene glycol là một chất lỏng trong suốt, không màu, nhớt, thực tế không mùi, với vị hơi ngọt chua giống glycerin.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 188 độ C Khối lượng riêng 1,038 g/cm3 ở 20 độ C Độ hòa tan Trộn lẫn với acetone, chloroform, ethanol (95%), glycerin và nước; hòa tan 1 trong 6 phần của ether; không thể trộn lẫn với dầu khoáng nhẹ hoặc dầu cố định, nhưng sẽ hòa tan một số tinh dầu.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Propylene glycol đã trở nên được sử dụng rộng rãi như một dung môi, chất chiết xuất và chất bảo quản trong nhiều loại công thức dược phẩm dùng đường tiêm và không dùng đường tiêm. Nó là một dung môi tổng quát tốt hơn glycerin và hòa tan được nhiều loại hoạt chất như corticosteroid, phenol, các thuốc nhóm sulfa, barbiturat, vitamin (A và D), hầu hết các alkaloid và nhiều loại thuốc tê tại chỗ. Về khả năng kháng khuẩn, nó tương tự như ethanol. Đối với nấm mốc, nó tương tự như glycerin và chỉ kém hiệu quả hơn một chút so với ethanol. Propylene glycol thường được sử dụng làm chất hóa dẻo trong các công thức bao phim nước. Propylene glycol cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm như một chất mang cho các chất nhũ hóa và làm hệ vận chuyển cho các hương liệu thay thế cho ethanol, vì tính không bay hơi của nó giúp duy trì hương vị đồng nhất hơn.
- Bảo quản
- Ở nhiệt độ thấp, propylene glycol ổn định trong bao bì kín, nhưng ở nhiệt độ cao, ở trạng thái mở, nó có xu hướng bị oxy hóa, tạo ra các sản phẩm như propionaldehyde, lactic acid, pyruvic acid và acetic acid. Propylene glycol ổn định về mặt hóa học khi trộn với ethanol (95%), glycerin hoặc nước. Propylene glycol hút ẩm và nên được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, trong nơi mát, khô ráo.
TƯƠNG KỴ
Propylene glycol tương kỵ với các thuốc thử oxy hóa như potassium permanganate.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 3 - 3: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
PROPYLENE GLYCOLCHẤT LIÊN QUAN
PROPYLENE GLYCOL ALGINATE BUTYLENE GLYCOLTÀI LIỆU THAM KHẢO
- Osmolalities of propylene glycol-containing drug formulations for parenteral use. Should propylene glycol be used as a solvent?
- The importance of the cosolvent propylene glycol on the antimicrobial preservative efficacy of a pharmaceutical formulation by DOE-ruggedness testing
- Effect of propylene glycol on the skin penetration of drugs