Phasolpro Ingredibase HDSD

PROPYLENE GLYCOL

Chất khử trùng Chất giữ ẩm Chất hóa dẻo Chất bảo quản Dung môi Tác nhân ổn định Đồng dung môi tan trong nước
2D Chemical Structure of PROPYLENE GLYCOL PubChem CID: 1030
Tên INCI
PROPYLENE GLYCOL
Tên IUPAC
propane-1,2-diol
Tên chung quốc tế (INN)
PROPYLENE GLYCOL
Tên khác
1,2-Dihydroxypropane; E 1520;2-hydroxypropanol; methylethyl eneglycol; methylglycol; propane-1,2-diol; propylenglycolum.
Mã CAS
57-55-6/4254-14-2/4254-15-3
Công thức hóa học
C3H8O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
76.09

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Propylene glycol là một chất lỏng trong suốt, không màu, nhớt, thực tế không mùi, với vị hơi ngọt chua giống glycerin.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 188 độ C Khối lượng riêng 1,038 g/cm3 ở 20 độ C Độ hòa tan Trộn lẫn với acetone, chloroform, ethanol (95%), glycerin và nước; hòa tan 1 trong 6 phần của ether; không thể trộn lẫn với dầu khoáng nhẹ hoặc dầu cố định, nhưng sẽ hòa tan một số tinh dầu.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Propylene glycol đã trở nên được sử dụng rộng rãi như một dung môi, chất chiết xuất và chất bảo quản trong nhiều loại công thức dược phẩm dùng đường tiêm và không dùng đường tiêm. Nó là một dung môi tổng quát tốt hơn glycerin và hòa tan được nhiều loại hoạt chất như corticosteroid, phenol, các thuốc nhóm sulfa, barbiturat, vitamin (A và D), hầu hết các alkaloid và nhiều loại thuốc tê tại chỗ. Về khả năng kháng khuẩn, nó tương tự như ethanol. Đối với nấm mốc, nó tương tự như glycerin và chỉ kém hiệu quả hơn một chút so với ethanol. Propylene glycol thường được sử dụng làm chất hóa dẻo trong các công thức bao phim nước. Propylene glycol cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm như một chất mang cho các chất nhũ hóa và làm hệ vận chuyển cho các hương liệu thay thế cho ethanol, vì tính không bay hơi của nó giúp duy trì hương vị đồng nhất hơn.
Bảo quản
Ở nhiệt độ thấp, propylene glycol ổn định trong bao bì kín, nhưng ở nhiệt độ cao, ở trạng thái mở, nó có xu hướng bị oxy hóa, tạo ra các sản phẩm như propionaldehyde, lactic acid, pyruvic acid và acetic acid. Propylene glycol ổn định về mặt hóa học khi trộn với ethanol (95%), glycerin hoặc nước. Propylene glycol hút ẩm và nên được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Propylene glycol tương kỵ với các thuốc thử oxy hóa như potassium permanganate.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 3 - 3: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PROPYLENE GLYCOL

CHẤT LIÊN QUAN

PROPYLENE GLYCOL ALGINATE BUTYLENE GLYCOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com