Phasolpro Ingredibase HDSD

BUTYLENE GLYCOL

Chất giữ ẩm Chất bảo quản Dung môi Đồng dung môi tan trong nước
2D Chemical Structure of BUTYLENE GLYCOL PubChem CID: 7896
Tên INCI
BUTYLENE GLYCOL
Tên IUPAC
butane-1,3-diol
Tên chung quốc tế (INN)
BUTYLENE GLYCOL
Tên khác
Butane-1,3-diol; 1,3-butylene glycol; b-butylene glycol; 1,3-dihydroxybutane; methyltrimethylene glycol.
Mã CAS
107-88-0
Công thức hóa học
C4H10O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
90.14

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Butylene glycol là chất lỏng nhớt trong suốt, không màu với vị ngọt và hậu vị đắng.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn: Butylene glycol có hiệu quả chống lại vi khuẩn, nấm mốc và nấm men Grampositive và Gram âm, mặc dù nó không diệt bào tử. Khối lượng riêng 1.004–1.006 g/cm3 (ở 20 độ C) Độ hút ẩm Hấp thụ 38,5% w/w nước trong 144 giờ ở 81% RH. Điểm nóng chảy 77 độ C Độ hòa tan Trộn với aceton, etanol (95%), dầu thầu dầu, dibutyl phthalate, ete, nước; thực tế không hòa tan trong dầu khoáng, dầu hạt lanh, ethanolamine, hydrocacbon béo; hòa tan hầu hết các loại tinh dầu và các chất tạo hương liệu tổng hợp.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Butylene glycol được sử dụng như dung môi và đồng dung môi cho các sản phẩm tiêm. Nó được sử dụng trong thuốc mỡ, kem và lotion bôi ngoài, và cũng được sử dụng như phương tiện trong miếng dán qua da. Butylene glycol là dung môi tốt cho nhiều dược phẩm, đặc biệt là các chất estrogenic. Trong nhũ tương dầu trong nước, nó hoạt động như chất giữ ẩm và thường được phối hợp với các chất giữ ẩm khác như propylene glycol và glycerin.
Bảo quản
Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Butylene glycol tương kỵ với các tác nhân oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

BUTYLENE GLYCOL

CHẤT LIÊN QUAN

PROPYLENE GLYCOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com