DEXTROSE
Tác nhân tạo ngọt
Tá dược pha loãng viên nén và nang
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
Tác nhân điều chỉnh trương lực
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- (3R,4S,5S,6R)-6-(hydroxymethyl)oxane-2,3,4,5-tetrol
- Tên chung quốc tế (INN)
- DEXTROSE
- Tên khác
- Blood sugar; Caridex; corn sugar; C*Pharm Dex; Dextrofin; D-(þ) glucopyranose monohydrate; glucosum monohydricum; grape sugar; Lycadex PF; Roferose; starch sugar; Tabfine D-100.
- Mã CAS
- 5996-10-1
- Công thức hóa học
- C6H12O6H2O198.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 198.17
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dextrose xuất hiện dưới dạng tinh thể không mùi, vị ngọt, không màu hoặc dạng bột kết tinh hoặc hạt trắng.
- Tính chất vật lý
- pH= 3,5–5,5 (đối với dung dịch 20% w / v) Khối lượng riêng 1,54 g/cm3 Điểm nóng chảy 83 độ C Độ ẩm Dextrose khan hấp thụ một lượng ẩm đáng kể ở 25 độ C và độ ẩm tương đối khoảng 85% để tạo thành monohydrate. Tương tự như vậy, monohydrate chỉ hấp thụ độ ẩm ở khoảng 85% độ ẩm tương đối và 25 độ C. Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: - Thực tế không hòa tan trong chloroform, ether; - Tan trong glycerin; - Hòa tan với nước tỷ lệ 1:1.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dextrose được sử dụng rộng rãi trong các dung dịch để điều chỉnh áp suất thẩm thấu (đẳng trương hóa) và làm chất tạo ngọt. Dextrose cũng được sử dụng làm tá dược độn và tá dược dính cho phương pháp xát hạt ướt. Làm tá dược độn và tá dược dính cho phương pháp dập thẳng viên nén, chủ yếu trong các loại viên nhai. Mặc dù dextrose có vai trò làm tá dược độn viên nén tương đương với lactose, các viên nén được sản xuất bằng dextrose monohydrate đòi hỏi phải sử dụng nhiều tá dược trơn hơn, ít bị bở viên hơn và có xu hướng tăng độ cứng khi bảo quản. Đặc tính khử nhẹ của dextrose có thể được ứng dụng trong quá trình dập viên để cải thiện độ ổn định của các hoạt chất nhạy cảm với phản ứng oxy hóa. Dextrose cũng được sử dụng trong điều trị và là nguồn cung cấp carbohydrate được ưu tiên lựa chọn trong các phác đồ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.
- Bảo quản
- Dextrose có độ ổn định tốt trong điều kiện bảo quản khô. Dung dịch nước có thể được tiệt khuẩn bằng autoclave. Tuy nhiên, đun nóng quá mức có thể gây giảm pH và caramel hóa dung dịch. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Dung dịch dextrose tương kỵ với một số thuốc như cyanocobalamin, kanamycin sulfate, novobiocin sodium và warfarin sodium. Erythromycin gluceptate không ổn định trong dung dịch dextrose ở pH dưới 5,05. Phân hủy vitamin nhóm B có thể xảy ra nếu chúng được đun nóng với dextrose. Ở dạng aldehyde, dextrose có thể phản ứng với amin, amide, amino acid, peptide và protein. Mất màu nâu và phân hủy xảy ra với kiềm mạnh. Dextrose có thể gây nâu màu viên nén chứa amin (phản ứng Maillard).
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.