Phasolpro Ingredibase HDSD

DEXTRATES

Tá dược pha loãng viên nén và nang Tá dược dính viên nén
#0
Tên INCI
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
DEXTRATES
Tên khác
Candex; Emdex.
Mã CAS
39404-33-6
Công thức hóa học
Dextrates là một hỗn hợp tinh khiết của các saccharide, là kết quả từ quá trình thủy phân có kiểm soát bằng enzyme đối với tinh bột (starch).
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dextrates là hỗn hợp tinh lọc của saccharide tạo thành từ sự thủy phân enzyme tinh bột có kiểm soát. Có thể khan hoặc ngậm nước. Ngoài dextrose, dextrates chứa 3–5% w/w maltose và polysaccharide cao hơn. Dextrates gồm các hình cầu xốp kết tinh phun, chảy tốt. Không mùi với vị ngọt (khoảng một nửa so với sucrose).
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 1,539 g/cm3 Khả năng chảy 9,3 g/s Điểm nóng chảy 141 độ C Độ ẩm 7,8–9,2% kl/kl (dạng ngậm nước). Độ hòa tan Hòa tan 1 trong 1 phần nước; Không hòa tan trong ethanol (95%), propan-2-ol và các dung môi hữu cơ thông thường.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Dextrates là một tá dược độn dập thẳng được sử dụng trong các loại viên nén bao gồm viên nhai, viên không nhai, viên hòa tan, viên phân tán và viên sủi. Chất này có độ chảy tự do tốt, do đó không cần thiết phải sử dụng thêm các tá dược trơn điều hòa độ trơn chảy. Tuy nhiên, việc bôi trơn bằng magnesium stearate với nồng độ 0.5–1.0% kl/kl vẫn được khuyến cáo. Dextrates cũng có thể được sử dụng làm tá dược dính bằng cách thêm nước mà không cần phối hợp thêm bất kỳ tá dược dính nào khác. Các viên nén được bào chế từ dextrates sẽ gia tăng độ bền cơ học (độ chịu lực gây vỡ viên) trong vài giờ đầu tiên sau khi sản xuất, nhưng độ bền này sẽ không tăng thêm nữa trong suốt quá trình bảo quản.
Bảo quản
Dextrates có thể được đun nóng đến 50°C mà không có sự sẫm màu đáng kể. Dextrates phải được bảo quản trong hộp kín kỹ trong điều kiện không vượt quá 25°C và 60% độ ẩm tương đối. Khi bảo quản đúng cách trong hộp chưa mở, dextrates có hạn dùng 3 năm.

TƯƠNG KỴ

Ở nhiệt độ và độ ẩm cao, dextrates có thể phản ứng với các chất chứa nhóm amino bậc một (phản ứng Maillard). Cũng tương kỵ với các tác nhân oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

DEXTRIN DEXTROSE MALTODEXTRIN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com