Phasolpro Ingredibase HDSD

DEXTRIN

Tác nhân làm cứng Tá dược gây treo Tá dược pha loãng viên nén và nang Tá dược dính viên nén
2D Chemical Structure of DEXTRIN PubChem CID: 62698
Tên INCI
DEXTRIN
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
DEXTRIN
Tên khác
Avedex; British gum; Caloreen; canary dextrin; C*Pharm; Crystal Gum; dextrinum; dextrinum album; Primogran W; starch gum; yellow dextrin; white dextrin.
Mã CAS
9004-53-9
Công thức hóa học
(C6H10O5)nxH2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
Trong khoảng 4 500 đến 85 000

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dextrin là tinh bột ngô (bắp), khoai tây hoặc sắn đã được thủy phân một phần. Là bột màu trắng, vàng nhạt hoặc nâu với mùi đặc trưng nhẹ.
Tính chất vật lý
pH= 2,8–8,0 đối với dung dịch nước 5% kl/tt. Khối lượng riêng 1,495–1,589 g/cm3 Điểm nóng chảy 178 độ C (có phân hủy) Độ ẩm 5% kl/kl Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong chloroform, ethanol (95%), ete và propan-2-ol; hòa tan chậm trong nước lạnh; rất hòa tan trong nước sôi, tạo thành dung dịch nhầy.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Dextrin là một polymer của dextrose được sử dụng làm chất kết dính và chất làm cứng cho các loại băng gạc phẫu thuật. Chất này cũng được sử dụng làm tá dược độn cho viên nén và nang. Làm tá dược dính cho quá trình xát hạt viên nén. Làm một thành phần trong bao đường đóng vai trò như chất hóa dẻo và chất kết dính. Và làm tác nhân tạo độ nhớt (chất làm dày) cho các dạng hỗn dịch. Thêm vào đó, dextrin đã được sử dụng làm nguồn cung cấp carbohydrate cho những người có chế độ ăn kiêng đặc biệt vì chất này có hàm lượng chất điện giải thấp, đồng thời không chứa lactose và sucrose. Dextrin cũng được ứng dụng trong mỹ phẩm.
Bảo quản
Đặc tính vật lý của dextrin có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và nguyên liệu nguồn. Trong dung dịch nước, các phân tử dextrin có xu hướng kết tập khi tỷ trọng, nhiệt độ, pH hoặc các đặc tính khác thay đổi. Độ nhớt tăng do tạo gel hoặc retrogradation khi dung dịch dextrin lão hóa, và đặc biệt đáng chú ý trong dextrin tinh bột ngô ít tan hơn. Tuy nhiên, acid có mặt trong dextrin như cặn từ sản xuất có thể gây thủy phân thêm, dẫn đến dung dịch loãng dần. Acid cặn, thường được tìm thấy trong các dextrin ít tan như pyrodextrin, cũng sẽ gây giảm độ nhớt trong quá trình bảo quản khô. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

DEXTRIN

CHẤT LIÊN QUAN

DEXTRATES DEXTROSE LIQUID GLUCOSE MALTODEXTRIN CORN STARCH / POTATO STARCH / TAPIOCA STARCH / WHEAT STARCH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com