Phasolpro Ingredibase HDSD

CORN STARCH / POTATO STARCH / TAPIOCA STARCH / WHEAT STARCH

Tá dược pha loãng viên nén và nang Tá dược rã viên nén và nang Tá dược dính viên nén Tác nhân làm đặc
2D Chemical Structure of CORN STARCH / POTATO STARCH / TAPIOCA STARCH / WHEAT STARCH PubChem CID: 156595876
Tên INCI
Tên IUPAC
Poly(1,4-a-D-glucopyranose) starch polymer
Tên chung quốc tế (INN)
CORN STARCH / POTATO STARCH / TAPIOCA STARCH / WHEAT STARCH
Tên khác
Amido; amidon; amilo; amylum; C*Pharm Gel; Eurylon; fecule; Hylon; maydis amylum; Melojel; Meritena; oryzae amylum; Pearl; Perfectamyl; pisi amylum; Pure-Dent; Purity 21; Purity 826; solani amylum; tritici amylum; Uni-Pure. See also Sections 1 and 18.
Mã CAS
9005-25-8
Công thức hóa học
(C6H10O5)n với n = 300–1000
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Tinh bột tồn tại dưới dạng bột mịn màu trắng đến trắng ngà, không mùi và không vị. Nó bao gồm các hạt hình cầu hoặc hình trứng rất nhỏ, kích thước và hình dạng đặc trưng cho từng loài thực vật.
Tính chất vật lý
Các dung dịch phân tán tinh bột trong nước thường có độ pH trong khoảng 4,0–8,0. Tinh bột không thể hiện khả năng tự đệm đáng kể. Khối lượng riêng 1,478 g/cm3 cho tinh bột ngô. Khả năng chảy: Tinh bột sử dụng thương mại thường kết dính và có khả năng chảy kém. Khả năng chảy phụ thuộc nhiều vào hàm lượng ẩm và việc sấy khô có thể tăng khả năng chảy. Độ ẩm: Tất cả tinh bột đều hút ẩm và hấp thụ độ ẩm của môi trường để đạt mức cân bằng. Độ hòa tan: Thực tế không tan trong ethanol 95% lạnh và nước lạnh. Tinh bột trương nở (tăng 5-10% kích thước) lập tức trong nước ở 37 độ C. Tinh bột trở nên dễ tan trong nước nóng ở nhiệt độ trên điểm gelatin hóa.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Tinh bột là một tá dược đa năng được sử dụng chủ yếu trong các công thức thuốc rắn đường uống với vai trò là tá dược dính, tá dược độn và tá dược rã. Với vai trò là tá dược độn, nó giúp chuẩn hóa các hỗn hợp bột màu, dược chất mạnh và dịch chiết thảo mộc, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh thể tích và cải thiện độ chảy của bột trong nang cứng. Ngoài ra, ở nồng độ từ 3–10%, tinh bột còn hoạt động như một chất chống dính và bôi trơn trong quá trình dập viên hoặc đóng nang. Trong sản xuất viên nén, hồ tinh bột mới pha (thường từ 5–10%) là tác nhân dính phổ biến cho phương pháp xát hạt ướt. Tinh bột cũng là một trong những tá dược rã được dùng nhiều nhất, giúp viên tan rã nhanh chóng khi tiếp xúc với dịch vị. Tuy nhiên, do tinh bột tự nhiên có tính chịu nén kém và dễ gây hiện tượng bở viên hoặc bong mặt nếu dùng nồng độ cao, các nhà sản xuất thường phải phối hợp với các tá dược khác hoặc sử dụng dạng biến tính để tối ưu hóa quá trình dập thẳng. Ngoài đường uống, tinh bột dạng bột mịn từ gạo hoặc lúa mì còn được dùng trong các chế phẩm dùng ngoài da nhờ khả năng hút dịch tốt, hoặc dùng dưới dạng hồ tinh bột trong các loại thuốc mỡ. Các nghiên cứu hiện đại còn ứng dụng tinh bột trong các hệ thống phân phối thuốc mới như đưa thuốc qua mũi, giải phóng tại đích, và làm chất mang cho các chế phẩm vô định hình để cải thiện sinh khả dụng của các dược chất khó tan. Trong lĩnh vực điều trị và dinh dưỡng, tinh bột gạo được dùng để hỗ trợ điều trị tiêu chảy ở trẻ em. Các loại tinh bột giàu amylose đóng vai trò là chất xơ không hòa tan và ứng dụng trong các thuốc tác dụng tại đại tràng, trong khi tinh bột giàu amylopectin là nguyên liệu chính để tổng hợp hydroxyethyl starch dùng làm chất thay thế huyết tương. Các loại tinh bột tự nhiên đạt tiêu chuẩn dược điển chính là nền tảng quan trọng để sản xuất các tá dược và hoạt chất dược phẩm hiện đại khác.
Bảo quản
Tinh bột khô ổn định nếu được bảo vệ khỏi độ ẩm cao. Tinh bột được coi là trơ về mặt hóa học và vi sinh vật trong các điều kiện bảo quản bình thường. Dung dịch hoặc hồ tinh bột không ổn định về mặt vật lý và dễ bị vi sinh vật chuyển hóa. Do đó, chúng nên được chuẩn bị mới khi sử dụng cho xát hạt ướt. nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Tinh bột tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh. Các hợp chất bao thể có màu được tạo thành với iodine.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

AVENA SATIVA STARCH

CHẤT LIÊN QUAN

DEXTRIN HYDROXYPROPYL STARCH MALTODEXTRIN SODIUM STARCH GLYCOLATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com