HYDROXYPROPYL STARCH
Tá dược dính
Tá dược rã
Chất nhũ hóa
Tác nhân làm đặc
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- HYDROXYPROPYL STARCH
- Tên khác
- E1440; hydroxylpropyl starch.
- Mã CAS
- 113894-92-1
- Công thức hóa học
- Tinh bột hydroxypropyl là một dẫn xuất của tinh bột tự nhiên. Nó được mô tả trong JPE 2004 là ete hydroxypropyl của tinh bột ngô.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Hydroxypropyl starch có dạng bột thô màu trắng đến trắng ngà, chảy tốt.
- Tính chất vật lý
- pH = 4,5–7,0 (trong hệ phân tán nước 10%kl/tt) Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước, etanol (95%) và ete.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Hydroxypropyl starch là tinh bột biến đổi và đã được sử dụng kết hợp với carrageenan trong sản xuất nang mềm. Hydroxypropyl starch đã được nghiên cứu thực nghiệm trong các nền ưa nước, nơi nó được chứng minh là nền hiệu quả cho viên nén được thiết kế để giải phóng thuốc có kiểm soát. Nó cũng được sử dụng như chất làm đặc và ổn định trong thực phẩm.
- Bảo quản
- Hydroxypropyl starch ổn định ở độ ẩm cao và được coi là trơ trong điều kiện bình thường. Ổn định trong hệ nhũ tương ở pH 3–9.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.