Phasolpro Ingredibase HDSD

HYDROXYPROPYL STARCH

Tá dược dính Tá dược rã Chất nhũ hóa Tác nhân làm đặc Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of HYDROXYPROPYL STARCH PubChem CID: 62551
Tên INCI
HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
HYDROXYPROPYL STARCH
Tên khác
E1440; hydroxylpropyl starch.
Mã CAS
113894-92-1
Công thức hóa học
Tinh bột hydroxypropyl là một dẫn xuất của tinh bột tự nhiên. Nó được mô tả trong JPE 2004 là ete hydroxypropyl của tinh bột ngô.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Hydroxypropyl starch có dạng bột thô màu trắng đến trắng ngà, chảy tốt.
Tính chất vật lý
pH = 4,5–7,0 (trong hệ phân tán nước 10%kl/tt) Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước, etanol (95%) và ete.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Hydroxypropyl starch là tinh bột biến đổi và đã được sử dụng kết hợp với carrageenan trong sản xuất nang mềm. Hydroxypropyl starch đã được nghiên cứu thực nghiệm trong các nền ưa nước, nơi nó được chứng minh là nền hiệu quả cho viên nén được thiết kế để giải phóng thuốc có kiểm soát. Nó cũng được sử dụng như chất làm đặc và ổn định trong thực phẩm.
Bảo quản
Hydroxypropyl starch ổn định ở độ ẩm cao và được coi là trơ trong điều kiện bình thường. Ổn định trong hệ nhũ tương ở pH 3–9.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE

CHẤT LIÊN QUAN

CORN STARCH / POTATO STARCH / TAPIOCA STARCH / WHEAT STARCH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com