MALTODEXTRIN
Tá dược bao
Tá dược pha loãng viên nén và nang
Tá dược dính viên nén
Tác nhân làm tăng độ nhớt
#0
- Tên INCI
- MALTODEXTRIN
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- MALTODEXTRIN
- Tên khác
- Cargill Dry; C*Dry MD; C*Pharm Dry; Glucidex; Glucodry; Lycatab DSH; Maldex; Maldex G; Malta*Gran; maltodextrinum; Maltosweet; Maltrin; Maltrin QD; Paselli MD 10 PH; Rice*Trin; Star-Dri; Tapi.
- Mã CAS
- 9050-36-6
- Công thức hóa học
- (C6H10O5)nH2O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 900–9000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Maltodextrin tồn tại dưới dạng bột hoặc hạt màu trắng, không ngọt, không mùi.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan: Tan tự do trong nước. Tan nhẹ trong ethanol (95%).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Maltodextrin được sử dụng trong công thức viên nén như chất kết dính và chất độn trong cả quy trình nén trực tiếp và quy trình tạo hạt ướt hoặc kết tụ. Maltodextrin cũng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm bánh kẹo và thực phẩm, cũng như các ứng dụng chăm sóc cá nhân.
- Bảo quản
- Maltodextrin ổn định trong ít nhất 1 năm khi được bảo quản ở nhiệt độ mát (<30°C) và độ ẩm tương đối dưới 50%. Dung dịch maltodextrin có thể cần thêm chất bảo quản kháng khuẩn. Maltodextrin nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Dưới một số điều kiện pH và nhiệt độ nhất định, maltodextrin có thể trải qua phản ứng Maillard với các axit amin tạo ra hiện tượng ngả vàng hoặc nâu.Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu