HYPROMELLOSE
Vật liệu kết dính sinh học
Tá dược bao
Tác nhân giải phóng có kiểm soát
Tác nhân phân tán
Tác nhân tăng cường hòa tan
Chất nhũ hóa
Tác nhân ổn định nhũ tương
Tác nhân tạo màng
Tác nhân tạo bọt
Tác nhân hỗ trợ tạo hạt
Tác nhân biến đổi tốc độ giải phóng
Chất kết dính niêm mạc
Tác nhân hòa tan
Tác nhân ổn định
Tá dược gây treo
Tác nhân hỗ trợ giải phóng kéo dài
Tá dược dính viên nén
Tác nhân làm đặc
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- HYDROXYPROPYL METHYLCELLULOSE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- HYPROMELLOSE
- Tên khác
- Benecel MHPC; E 464; hydroxypropyl methylcellulose; HPMC; hypromellosum; Methocel; methylcellulose propylene glycol ether; methyl hydroxypropylcellulose; Metolose; MHPC; Pharmacoat; Tylopur; Tylose MO.
- Mã CAS
- 9004-65-3
- Công thức hóa học
- Hypromellose được định nghĩa trong Dược điển Mỹ 32 quy định loại thay thế bằng cách thêm một dãy số gồm bốn chữ số vào tên chung: ví dụ hypromellose 1828. Hai chữ số đầu tiên đề cập đến tỷ lệ phần trăm xấp xỉ của nhóm methoxy (OCH3). Hai chữ số tiếp theo đề cập đến tỷ lệ phần trăm xấp xỉ của nhóm hydroxypropoxy (OCH2CH(OH)CH3), được tính trên chế phẩm đã làm khô. Nó chứa các nhóm methoxy và hydroxypropoxy tuân thủ các giới hạn quy định cho các loại hypromellose khác nhau.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 10 000 – 1 500 000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Hypromellose là một loại bột dạng sợi hoặc dạng hạt, màu trắng hoặc trắng kem, không mùi và không vị.
- Tính chất vật lý
- pH = 5,0–8,0 đối với dung dịch nước 2% w/w Khối lượng riêng 1,326 g/cm3 Độ hòa tan: Tan trong nước lạnh, tạo một dung dịch keo nhớt; thực tế không tan trong nước nóng, cloroform, etanol (95%) và ete, nhưng tan trong hỗn hợp etanol và diclorometan, hỗn hợp metanol và diclorometan, và hỗn hợp nước và rượu.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Hypromellose được sử dụng rộng rãi trong các chế phẩm dược phẩm dùng đường uống, nhỏ mắt, xịt mũi và bôi ngoài da. Hypromellose được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất tạo huyền phù và chất ổn định trong các loại gel và thuốc mỡ bôi ngoài da. Là một chất keo bảo vệ, nó có thể ngăn các giọt và hạt kết tụ hoặc vón cục, do đó ức chế sự hình thành cặn. Ngoài ra, hypromellose được sử dụng trong sản xuất viên nang, làm chất kết dính trong băng dính y tế và làm chất làm ướt cho kính áp tròng cứng. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm.
- Bảo quản
- Bột hypromellose là một chất ổn định, mặc dù nó có tính hút ẩm sau khi sấy khô. Dung dịch ổn định ở pH 3–11. Dung dịch nước tương đối kháng enzyme, mang lại độ nhớt ổn định tốt trong quá trình bảo quản lâu dài. Bột hypromellose nên được bảo quản trong hộp kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với một số chất oxy hóa. Do nó không chứa ion, hypromellose sẽ không tạo phức với muối kim loại hoặc các hợp chất hữu cơ ion để tạo thành kết tủa không tan.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình