METHYLCELLULOSE
Tá dược bao
Chất nhũ hóa
Tá dược gây treo
Tá dược rã viên nén và nang
Tá dược dính viên nén
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- METHYLCELLULOSE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- METHYLCELLULOSE
- Tên khác
- Benecel; Cellacol; Culminal MC; E 461; Mapolose; Methocel; methylcellulosum; Metolose; Tylose; Viscol.
- Mã CAS
- 9004-67-5
- Công thức hóa học
- Methylcellulose là một cellulose mạch dài đã được thế, trong đó khoảng 27–32% các nhóm hydroxyl tồn tại dưới dạng methyl ether.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 10 000–220 000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Methylcellulose tồn tại dưới dạng bột hoặc hạt màu trắng, dạng sợi. Nó hầu như không mùi và không vị. Nó cần được dán nhãn để chỉ rõ loại độ nhớt của nó (độ nhớt của dung dịch 1:50).
- Tính chất vật lý
- pH = 5,0–8,0 đối với ion huyền phù nước 1% kl/tt. Khối lượng riêng 0,276 g/cm3 Điểm nóng chảy Bắt đầu chuyển sang màu nâu ở 190–200 độ C; bắt đầu cháy ở 225–230 độ C. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong acetone, methanol, chloroform, ethanol (95%), ete, dung dịch muối bão hòa, toluene, và nước nóng. Hòa tan trong acid axetic và trong hỗn hợp có thể tích bằng nhau của ethanol và chloroform.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Methylcellulose được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm dùng đường uống và bôi ngoài da. Các loại Methylcellulose có độ nhớt thấp được sử dụng để nhũ hóa dầu ô liu, dầu lạc và dầu khoáng. Chúng cũng được sử dụng làm tác nhân gây treo (tác nhân treo) hoặc chất làm đặc cho các chất lỏng dùng đường uống, trong đó Methylcellulose thường được dùng để thay thế cho các loại siro chứa đường hoặc các nền hỗn dịch khác. Methylcellulose giúp làm chậm quá trình lắng đọng của hỗn dịch và tăng thời gian tiếp xúc của các loại thuốc, chẳng hạn như thuốc kháng axit, trong dạ dày. Các loại Methylcellulose có độ nhớt cao được sử dụng để làm đặc các sản phẩm dùng ngoài da như kem và gel.
- Bảo quản
- Bột methylcellulose ổn định, mặc dù hơi hút ẩm. Vật liệu dạng bột nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Methylcellulose tương kỵ với aminacrine hydrochloride; chlorocresol; mercuric chloride; phenol; resorcinol; tannic acid; silver nitrate; cetylpyridinium chloride; p-hydroxybenzoic acid; p-aminobenzoic acid; methylparaben; propylparaben; và butylparaben. Methylcellulose cũng tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình