METHYLHYDROXYETHYL CELLULOSE
Tá dược bao
Tá dược gây treo
Tá dược dính viên nén
Tác nhân làm đặc
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- METHYL HYDROXYETHYLCELLULOSE/PPG-14 CROSSPOLYMER
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- METHYLHYDROXYETHYL CELLULOSE
- Tên khác
- Cellulose, 2-hydroxyethyl methyl ester; Culminal MHEC; HEMC; hydroxyethyl methylcellulose; hymetellose; MHEC; methylhydr oxyethylcellulosum; Tylopur MH; Tylopur MHB; Tylose MB; Tylose MH; Tylose MHB.
- Mã CAS
- 9032-42-2
- Công thức hóa học
- Dược điển Châu Âu 6.0 mô tả hydroxyethylmethyl cellulose là cellulose được O-methyl hóa và O-(2-hydroxyethyl hóa) một phần. Hiện có nhiều cấp độ khác nhau, được phân biệt bằng cách thêm một con số biểu thị độ nhớt biểu kiến tính bằng millipascal giây (mPa s) của dung dịch 2% kl/tt được đo ở 20°C.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Bột hoặc hạt màu trắng, trắng ngà hoặc trắng xám, có khả năng hút ẩm sau khi khô.
- Tính chất vật lý
- pH = 5,5 - 8,0 (dung dịch nước 2% kl/tt) Độ ẩm: Nhỏ hơn hoặc bằng 10% Độ hòa tan: Thực tế không tan trong nước nóng (trên 60 độ C), acetone, ethanol (95%). Tan trong nước lạnh tạo một hỗn dịch keo
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Hydroxyethylmethyl cellulose được sử dụng làm tá dược trong nhiều loại sản phẩm dược phẩm, bao gồm viên nén uống và hỗn dịch, cũng như các chế phẩm gel bôi ngoài da. Nó có các đặc tính tương tự như methylcellulose, nhưng các nhóm hydroxyethyl làm cho nó dễ tan hơn trong nước và dung dịch có khả năng chịu đựng muối tốt hơn và có nhiệt độ đông tụ cao hơn.
- Bảo quản
- Có khả năng hút ẩm và do đó nên được bảo quản trong điều kiện khô ráo, tránh nhiệt.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu