Phasolpro Ingredibase HDSD

HYDROXYPROPYL CELLULOSE

Tá dược bao Chất nhũ hóa Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tá dược dính viên nén Tác nhân làm đặc Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of HYDROXYPROPYL CELLULOSE PubChem CID: 47206330
Tên INCI
HYDROXYPROPYLCELLULOSE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
HYDROXYPROPYL CELLULOSE
Tên khác
Cellulose, hydroxypropyl ether; E 463; hydroxypropylcellulosum; hyprolose; Klucel; Nisso HPC; oxypropylated cellulose.
Mã CAS
9004-64-2
Công thức hóa học
Dược điển Châu Âu 6.0 và Dược điển Mỹ USP32-NF27 mô tả hydroxypropyl cellulose là một poly(hydroxypropyl) ether của cellulose được thay thế một phần. Nó có thể chứa không quá 0,6% silica hoặc một tác nhân chống vón cục thích hợp khác. Hydroxypropyl cellulose có sẵn trên thị trường với nhiều cấp độ khác nhau có độ nhớt dung dịch khác nhau. Khối lượng phân tử nằm trong khoảng từ 50 000–1 250 000.
Khối lượng phân tử (g/mol)
50 000–1 250 000

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Là một loại bột có màu trắng đến hơi vàng, không mùi và không vị.
Tính chất vật lý
pH = 5.0-8.5 đối với dung dịch nước 1% Khối lượng riêng: xấp xỉ 0,5 g/cm3 Điểm chảy: Trở nên mềm ở 130 độ C Độ hòa tan: Tan 1:10 trong dicloromethane, 1:2,5 trong ethanol và 1:2 trong nước. Tan tự do trong nước ở nhiệt độ dưới 38 độ C, tạo dung dịch trong suốt.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Hydroxypropyl cellulose được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm đường uống và dùng ngoài da. Trong thuốc viên, nó đóng vai trò là chất tá dược dính (nồng độ 2–6%), chất tạo màng bao và tác nhân tạo khung ma trận giải phóng kéo dài (nồng độ 15–35%). Tốc độ giải phóng dược chất có thể được điều chỉnh thông qua độ nhớt của polymer hoặc phối hợp với các chất hoạt động bề mặt và dẫn xuất cellulose khác. Ngoài phương pháp xát hạt ướt truyền thống, tá dược này còn phù hợp cho kỹ thuật dập thẳng và xát hạt khô nhờ đặc tính chảy và nén tốt. Hydroxypropyl cellulose cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm như một chất nhũ hóa và chất ổn định.
Bảo quản
Bột hydroxypropyl cellulose là một vật liệu ổn định, mặc dù nó có tính hút ẩm sau khi sấy khô. Tuy nhiên, ở pH thấp, dung dịch nước có thể trải qua quá trình thủy phân acid, dẫn đến cắt dây chuyền và do đó giảm độ nhớt của dung dịch. Tốc độ thủy phân tăng lên khi nhiệt độ tăng và nồng độ hydro. Tia cực tím cũng sẽ làm phân hủy hydroxypropyl cellulose và do đó, dung dịch nước có thể giảm nhẹ độ nhớt nếu tiếp xúc với ánh sáng trong vài tháng. Bột cellulose hydroxypropyl nên được bảo quản trong hộp đậy kín, nơi khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Hydroxypropyl cellulose trong dung dịch thể hiện một số sự tương kỵ với các dẫn xuất phenol được thay thế, chẳng hạn như methylparaben và propylparaben. Sự hiện diện của các polyme anion có thể làm tăng độ nhớt của dung dịch hydroxypropyl cellulose.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

HYDROXYPROPYLCELLULOSE

CHẤT LIÊN QUAN

HYPROMELLOSE HYDROXYETHYL CELLULOSE HYPROMELLOSE ACETATE SUCCINATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com