HYPROMELLOSE PHTHALATE
- Tên INCI
- HYDROXYPROPYL METHYLCELLULOSE PHTHALATE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- HYPROMELLOSE PHTHALATE
- Tên khác
- Cellulose phthalate hydroxypropyl methyl ether; HPMCP; hydr oxypropyl methylcellulose benzene-1,2-dicarboxylate; 2-hydroxy propyl methylcellulose phthalate; hypromellosi phthalas; Mantrocel HP-55; methyl hydroxy prop yl cellulose phthalate.
- Mã CAS
- 9050-31-1
- Công thức hóa học
- #VALUE!
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 80 000 – 130 000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Hypromellose phthalate tồn tại dưới dạng vảy màu trắng đến trắng nhạt, dễ chảy hoặc dạng bột mịn. Nó không mùi hoặc có mùi hơi chua và hầu như không có vị.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 1,82 g/cm3 cho HP-50; 1,65 g/cm3 đối với HP-55. Độ ẩm Hypromellose phthalate hút ẩm; Nó chiếm 2–5% độ ẩm ở điều kiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường xung quanh. Độ hòa tan Dễ dàng hòa tan trong hỗn hợp acetone và rượu metyl hoặc etylic (1: 1), trong hỗn hợp rượu metylic và dichloromethane (1: 1) và trong dung dịch kiềm.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Hypromellose phthalate được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm dùng đường uống như một chất bao tan trong ruột cho viên nén hoặc hạt. Hypromellose phthalate thường có thể được áp dụng cho viên nén và hạt mà không cần bổ sung chất hóa dẻo hoặc các chất tạo màng khác, sử dụng các kỹ thuật bao đã được thiết lập trước. Tuy nhiên, việc bổ sung một lượng nhỏ chất hóa dẻo hoặc nước có thể tránh được các vấn đề nứt màng; Nhiều chất hóa dẻo thường được sử dụng, chẳng hạn như diacetin, triacetin, diethyl và dibutyl phthalate, dầu thầu dầu, acetyl mono glyceride và polyethylene glycol, tương thích với hypromel mất phthalate. Viên nén phủ hypromellose phthalate phân hủy nhanh hơn viên nén phủ cellulose acetate phthalate. Vì hypromellose phthalate không vị và không hòa tan trong nước bọt, nó cũng có thể được sử dụng như một lớp phủ để che đi mùi vị khó chịu của một số công thức viên nén.
- Bảo quản
- Hypromellose phthalate ổn định về mặt hóa học và vật lý ở nhiệt độ môi trường trong ít nhất 3–4 năm và trong 2–3 tháng ở 40 độ C và độ ẩm tương đối 75%. Nó ổn định khi tiếp xúc với tia UV trong tối đa 3 tháng ở 25 độ C và độ ẩm tương đối 70%.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh. Hiện tượng nứt vỡ màng bao (Splitting) hiếm khi được báo cáo, đáng chú ý nhất là ở các viên nén có chứa Microcrystalline cellulose và Calcium carboxymethylcellulose. Tình trạng nứt màng cũng xảy ra khi sử dụng hỗn hợp dung môi bao là Acetone : Propan-2-ol hoặc Dichloromethane : Propan-2-ol, hoặc khi quá trình bao phim được thực hiện trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thấp. Tuy nhiên, có thể tránh được hiện tượng nứt màng bằng cách lựa chọn cẩn thận thành phần công thức (bao gồm cả dung môi), sử dụng các loại polymer có khối lượng phân tử cao hơn hoặc lựa chọn chất hóa dẻo (Plasticizer) phù hợp. Ngoài ra, việc thêm quá 10% Titanium dioxide vào dung dịch bao Hypromellose phthalate (thường dùng để tạo màu cho màng bao) có thể dẫn đến việc giảm độ đàn hồi của màng và làm giảm khả năng kháng dịch vị của sản phẩm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.