POLYVINYL ACETATE PHTHALATE
Tá dược bao
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- POLYVINYL ACETATE PHTHALATE
- Tên khác
- Phthalavin; PVAP; Opaseal; Sureteric.
- Mã CAS
- 34481-48-6
- Công thức hóa học
- Dược điển Mỹ USP32-NF27 mô tả polyvinyl acetate phthalate là sản phẩm phản ứng của phthalic anhydride và polyvinyl acetate đã được thủy phân một phần. Nó chứa không dưới 55,0% và không quá 62,0% các nhóm phthalyl (o-carboxybenzoyl, C₈H₅O₃), được tính trên cơ sở khan không chứa acid tự do. Đã có báo cáo rằng hàm lượng phthalic acid tự do phụ thuộc vào nguồn gốc của nguyên liệu.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Polyvinyl axetat phthalate là một loại bột màu trắng đến trắng ngà, dễ chảy và có thể có mùi nhẹ của axit axetic. Vật liệu này về cơ bản là vô định hình.
- Tính chất vật lý
- Polyvinyl acetate phthalate có khả năng tan tốt trong ethanol và methanol, tan ít trong acetone và propan-2-ol. Ngược lại, hoạt chất này gần như không tan trong chloroform, dichloromethane và nước. Trong các dung dịch đệm, polyvinyl acetate phthalate với nồng độ 200 mg/L sẽ không tan khi độ pH dưới 5 và bắt đầu tan khi độ pH đạt mức trên 5. Đặc biệt, hoạt chất này có phản ứng hòa tan rất nhạy với sự thay đổi của pH, thường xảy ra trong khoảng pH từ 4.5 đến 5.0. Ngưỡng pH này thấp hơn so với hầu hết các polymer khác thường được sử dụng để làm màng bao tan trong ruột. Ngoài ra, độ tan của hoạt chất còn chịu ảnh hưởng bởi cường độ ion của môi trường. Độ hòa tan cụ thể tại 25 độ C: Ethanol (95%) 1:4; Methanol 1:2.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Polyvinyl axetat phthalat là một chất điều chỉnh độ nhớt được sử dụng trong các công thức dược phẩm để tạo ra lớp bao cho sản phẩm và để bịt kín lõi viên nén trước quá trình bao đường. Polyvinyl axetat phthalat không bị dính trong quá trình bao và tạo ra các màng bền chắc. Polyvinyl axetat phthalat đã thay thế các vật liệu như shellac trong việc tạo ra các lớp bao ban đầu (lớp bao kín) trong quá trình bao đường cho viên nén.
- Bảo quản
- Polyvinyl axetat phthalate nên được bảo quản trong hộp kín khí. Nó tương đối ổn định với nhiệt độ và độ ẩm, và không bị lão hóa, cho mức độ giải phóng có thể dự đoán được ngay cả sau khi bảo quản lâu dài. Ở nhiệt độ và độ ẩm cao, polyvinyl axetat phthalate bị thủy phân ít hơn so với các polyme bao tan trong ruột thường được sử dụng khác.
TƯƠNG KỴ
Polyvinyl axetat phthalat phản ứng với povidone tạo thành một phức chất không tan, kết tủa ra khỏi dung dịch. Benzocaine cũng không tương thích với polyvinyl axetat phthalat. Erythromycin phân tán trong polyvinyl axetat phthalat và đã được chứng minh là ổn định về mặt vật lý.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
HYPROMELLOSE PHTHALATE SHELLACTÀI LIỆU THAM KHẢO
- Interpolymer complexation. II. Entrapment of ibuprofen by in-situ complexation between polyvinyl acetate phthalate (PVAP) and polyvinylpyrrolidone (PVP) and development of a chewable tablet formulation
- The properties of enteric tablet coatings made from polyvinyl acetate-phthalate and cellulose acetate-phthalate [proceedings]