SHELLAC
Tá dược bao
Tác nhân vi nang hóa
Tác nhân tạo màng
Tác nhân tạo nền/khung
Tác nhân biến đổi tốc độ giải phóng
- Tên INCI
- SHELLAC
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- SHELLAC
- Tên khác
- Blonde; Bulls Eye Shellac; Certi Seal FC 300 A; Crystalac; E 904; Excelacs 3-Circles; Excelacs 3-Stars; Gifu Shellac GBN-PH; Gifu Shellac Pearl-811; lac; lacca; Mantrolac R-49; Mantrolac R-52; Marcoat 125; Opaglos R; Sepifilm SN; SSB Aquagold; SSB 55 Pharma; SSB 56 Pharma; SSB 57 Pharma; Swanlac.
- Mã CAS
- 9000-59-3
- Công thức hóa học
- Shellac là thuật ngữ chung chỉ dạng tinh chế của lac, một loại nhựa polyester tự nhiên do côn trùng tiết ra. Phân tích nguyên tố cho thấy shellac chứa carbon, hydrogen, oxygen và một lượng tro không đáng kể. Orange shellac chứa khoảng 68% carbon, 9% hydrogen và 23% oxygen; với khối lượng phân tử 1006 (shellac tẩy trắng là 949), công thức thực nghiệm của phân tử shellac trung bình là C₆₀H₉₀O₁₅. Ngay cả với khối lượng phân tử tương đối thấp này, shellac vẫn có tính chất tạo màng tuyệt vời. Lac là một hỗn hợp phức tạp của các acid aliphatic và alicyclic. Các thành phần chính là aleuritic acid, jalaric acid và shellolic acid, cũng như butolic acid và kerrolic acid. Seed lac và orange shellac chứa khoảng 5–6% sáp và hai thành phần tạo màu: laccaic acid tan trong nước và erythrolaccin không tan trong nước.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Shellac là một nhựa tự nhiên có thể thu được ở nhiều màu sắc từ vàng nhạt đến đỏ sẫm dưới dạng vảy cứng, giòn có hoặc không có sáp, tùy thuộc vào quy trình tinh chế. Các loại shellac khác nhau bao gồm shellac tẩy trắng, shellac tẩy trắng không sáp, shellac không sáp và khử màu, shellac vảy không sáp, shellac cam không sáp, shellac không sáp, shellac cam, shellac tinh khiết, shellac tẩy trắng tinh chế, shellac tẩy trắng thường, shellac sáp thường, shellac chứa sáp và shellac trắng. Các vảy có thể được nghiền hoặc xay thành bột thô hoặc mịn. Shellac tẩy trắng được cung cấp dưới dạng bột màu trắng ngà thô. Shellac không có vị và có thể có mùi nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Các đặc tính của shellac phụ thuộc vào chủng côn trùng và cây ký chủ cũng như phương pháp được sử dụng để tinh chế lac thô (hạt lac). Khối lượng riêng 1,035–1,140 g/cm3 Điểm nóng chảy 77–90 độ C Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: - Tan trong kiềm. - Benzene hòa tan tỷ lệ 1:10. - Ethanol hòa tan tỷ lệ 1:2; Ethanol 95% hòa tan tỷ lệ 1:1,2 (tan rất chậm) - Thực tế không tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Shellac được sử dụng rộng rãi như một lớp phủ ngăn ẩm cho viên nén và pellet nhờ có độ thấm hơi nước và oxy thấp. Nó thường được ứng dụng dưới dạng dung dịch cồn hoặc dung dịch nước (vecni dược phẩm). Tuy nhiên, do các vấn đề về độ ổn định của các dung dịch shellac trong cồn, nó đã bị hạn chế sử dụng trong ngành dược phẩm đối với các lớp phủ giải phóng biến đổi hoặc lớp phủ tan trong ruột.
- Bảo quản
- Sau thời gian dài bảo quản, shellac kém tan trong cồn hơn, kém lỏng hơn khi đun nóng và sẫm màu hơn. Shellac nên được bảo quản trong bao bì kín ở nhiệt độ dưới 15°C. Các loại shellac chứa sáp nên được trộn trước khi sử dụng để đảm bảo sự phân bố đồng đều của sáp. Shellac cam và shellac cam không sáp có hạn sử dụng 1 đến 2 năm. Hạn sử dụng của shellac tẩy trắng là khoảng 6 tháng.
TƯƠNG KỴ
Shellac có phản ứng hóa học với các kiềm nước, các bazơ hữu cơ, rượu và các tác nhân ester hóa nhóm carboxyl. Do đó, shellac nên được sử dụng thận trọng khi có mặt các hợp chất như vậy.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu