CELLACEFATE
Tá dược bao
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CELLACEFATE
- Tên khác
- Acetyl phthalyl cellulose; Aquacoat c PD; CAP; cellacephate; cellulose acetate benzene-1,2-dicarboxylate; cellulose acetate hydrogen 1,2-benzenedicarboxylate; cellulose acetate hydrogen phthalate; cellulose acetate monophthalate; cellulose acetophtha late; cellulose acetylphthalate; cellulosi acetas phthalas.
- Mã CAS
- 121-54-2
- Công thức hóa học
- Cellulose acetate phthalate là một loại cellulose trong đó khoảng một nửa các nhóm hydroxyl được acetyl hóa, và khoảng một phần tư được ester hóa với một trong hai nhóm acid là phthalic acid, trong khi nhóm acid còn lại ở trạng thái tự do.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 5
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Cellulose acetate phthalate là bột, hạt hoặc vảy chảy tốt màu trắng đến trắng ngà, hút ẩm. Không vị và không mùi, hoặc có mùi nhẹ của acetic acid.
- Tính chất vật lý
- Điểm nóng chảy 192 độ C. Độ ẩm Cellulose acetate phtalate hút ẩm và cần thận trọng để tránh hấp thụ độ ẩm quá mức. Độ ẩm cân bằng đã được báo cáo là 2,2%. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước, rượu, và hydrocacbon clo hóa và không clo hóa. Hòa tan trong một số cetone, este, cồn ete, và trong một số hỗn hợp dung môi.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Cellulose acetate phthalate (CAP) được sử dụng như vật liệu bao màng tan trong ruột, hoặc như chất kết dính nền cho viên nén và nang. Các lớp bao như vậy chống lại tiếp xúc kéo dài với dịch vị acid mạnh, nhưng hòa tan trong môi trường ruột hơi acid hoặc trung tính. Cellulose acetate phthalate thường được áp dụng cho các dạng bào chế rắn bằng cách bao từ hệ dung môi hữu cơ hoặc nước, hoặc bằng cách nén trực tiếp. Nồng độ thường dùng là 0,5–9,0% khối lượng lõi. Việc thêm chất hóa dẻo cải thiện độ chống nước của vật liệu bao này, và các công thức sử dụng chất hóa dẻo hiệu quả hơn khi sử dụng cellulose acetate phthalate đơn độc.
- Bảo quản
- Sự thủy phân chậm của cellulose acetate phthalate sẽ xảy ra trong điều kiện bất lợi kéo dài như nhiệt độ cao và độ ẩm cao, kết quả là tăng hàm lượng acid tự do, độ nhớt và mùi acetic acid. Tuy nhiên, cellulose acetate phthalate ổn định nếu được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Cellulose acetate phthalate tương kỵ với ferrous sulfate, ferric chloride, silver nitrate, sodium citrate, aluminum sulfate, calcium chloride, mercuric chloride, barium nitrate, basic lead acetate và các tác nhân oxy hóa mạnh như kiềm và acid mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
CELLULOSE ACETATE HYPROMELLOSE PHTHALATETÀI LIỆU THAM KHẢO
Chưa có tài liệu tham khảo.