Phasolpro Ingredibase HDSD

CETOSTEARYL ALCOHOL

Chất làm mềm da Chất nhũ hóa Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of CETOSTEARYL ALCOHOL PubChem CID: 62238
Tên INCI
CETEARYL ALCOHOL
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CETOSTEARYL ALCOHOL
Tên khác
Alcohol cetylicus et stearylicus; cetearyl alcohol; cetyl stearyl alcohol; Crodacol CS 90; Lanette O; Speziol C 16-18 Pharma; Tego Alkanol 1618; Tego Alkanol 6855.
Mã CAS
67762-27-0/8005-44-5
Công thức hóa học
Cetostearyl alcohol là một hỗn hợp của các alcohol béo no mạch thẳng ở dạng rắn, thành phần chủ yếu bao gồm stearyl alcohol (C18H38O) và cetyl alcohol (C16H34O). Tỷ lệ giữa stearyl alcohol và cetyl alcohol thay đổi đáng kể, nhưng nguyên liệu này thường chứa khoảng 50–70% stearyl alcohol và 20–35% cetyl alcohol.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Cetostearyl alcohol xuất hiện dưới dạng khối, vảy, pellet hoặc hạt màu trắng hoặc kem nhờn. Có mùi ngọt đặc trưng nhẹ. Khi đun nóng, cetostearyl alcohol nóng chảy thành chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt, không có chất lơ lửng.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 300-360 độ C (nhiệt độ phân hủy) Độ hòa tan: hòa tan trong ethanol (95%), ete và dầu; thực tế không hòa tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Cetostearyl alcohol được sử dụng trong mỹ phẩm và các chế phẩm dược phẩm bôi ngoài. Trong các công thức dược phẩm bôi ngoài, cetostearyl alcohol làm tăng độ nhớt và hoạt động như tác nhân nhũ hóa trong cả nhũ tương nước trong dầu và dầu trong nước. Cetostearyl alcohol sẽ ổn định nhũ tương và cũng hoạt động như đồng tác nhân nhũ hóa, do đó làm giảm tổng lượng chất hoạt động bề mặt cần thiết để tạo thành nhũ tương ổn định. Cetostearyl alcohol cũng được sử dụng trong chế tạo kem và thanh không nước, và trong kem cạo râu không tạo bọt.
Bảo quản
Cetostearyl alcohol ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường. Cetostearyl alcohol phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh và muối kim loại.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CETEARYL ALCOHOL

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM LAURYL SULFATE STEARYL ALCOHOL CETYL ALCOHOL CETOSTEARYL ALCOHOL, EMULSIFYING EMULSIFYING WAX

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com