EMULSIFYING WAX
Chất nhũ hóa
Tác nhân hòa tan
Tác nhân làm cứng
#0
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- EMULSIFYING WAX
- Tên khác
- Collone NI; Crodex N; Emulgade 1000 NI; Esterwax NF; Lipowax P; Masurf Emulsifying Wax NF; Permulgin D; Polawax; Ritachol 2000; T-Wax.
- Mã CAS
- —
- Công thức hóa học
- Dược điển Mỹ USP32-NF27 quy định nonionic emulsifying wax là sáp nhũ hóa được điều chế từ cetostearyl alcohol và chứa dẫn xuất polyoxyethylene của ester acid béo của sorbitan. Tuy nhiên, BP 2009 mô tả nonionic emulsifying wax là cetomacrogol emulsifying wax được điều chế từ cetostearyl alcohol và macrogol cetostearyl ether (cetomacrogol 1000). Do đó, nguyên liệu theo tiêu chuẩn Anh và Mỹ có sự khác biệt về thành phần cấu tạo.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Sáp nhũ hóa không ion là chất rắn hoặc dạng vảy màu trắng hoặc trắng nhạt, tan chảy khi đun nóng tạo thành chất lỏng trong suốt, gần như không màu. Sáp nhũ hóa không ion có mùi thoang thoảng đặc trưng của cồn cetostearyl.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 0,94 g/cm3 Độ hòa tan Dược điển Anh 2009 chỉ rõ rằng sáp nhũ hóa cetomagrocol thực tế không hòa tan trong nước (chỉ tạo thành nhũ tương), hòa tan vừa phải trong ethanol (96%) và hòa tan một phần trong ete. Dược điển Mỹ 32–NF 27 quy định rằng sáp nhũ hóa không hòa tan trong nước, hòa tan được trong cồn/rượu và hòa tan tự do trong ether, chloroform, hầu hết các dung môi hydrocacbon và bình xịt.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Sáp nhũ hóa không ion được sử dụng làm chất nhũ hóa trong sản xuất các nhũ tương dầu trong nước. Các nhũ tương này không bị ảnh hưởng bởi các chất điện giải ở nồng độ vừa phải và ổn định trong một dải pH rộng. Nồng độ khoảng 15% sáp nhũ hóa không ion thường được sử dụng trong các loại kem, nhưng nồng độ cao tới 25% cũng có thể được áp dụng, ví dụ như trong kem chlorhexidine BP. Sáp nhũ hóa không ion đặc biệt được khuyến khích sử dụng với muối của các kim loại đa hóa trị và các dược chất có cấu trúc chứa nitơ. Các loại kem rất dễ bị hư hỏng do vi sinh vật, vì vậy cần được bảo quản bằng các chất bảo quản phù hợp. Sáp nhũ hóa không ion cũng được sử dụng trong các nền thuốc mỡ không chứa nước, chẳng hạn như thuốc mỡ nhũ hóa cetomacrogol BP, và trong các loại kem phục hồi hàng rào bảo vệ da
- Bảo quản
- Sáp nhũ hóa không ion có tính ổn định cao và nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Sáp nhũ hóa không ion không tương thích với tanin, phenol và các vật liệu phenolic, resorcinol và benzocaine. Nó có thể làm giảm hiệu quả kháng khuẩn của các hợp chất amoni bậc bốn.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
CETOSTEARYL ALCOHOL POLYOXYETHYLENE ALKYL ETHERSTÀI LIỆU THAM KHẢO
- Preparation of emulsifying wax/glyceryl monooleate nanoparticles and evaluation as a delivery system for repurposing simvastatin in bone regeneration
- Topical immunization using nanoengineered genetic vaccines
- Ointment for Topical Ocular Delivery of Voriconazole: Formulation Development, In-Vitro Characterization & In-Vivo Pharmacokinetic Assessment