Phasolpro Ingredibase HDSD

CETOSTEARYL ALCOHOL, EMULSIFYING

Chất nhũ hóa Tác nhân hòa tan Tác nhân làm cứng
#0
Tên INCI
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CETOSTEARYL ALCOHOL, EMULSIFYING
Tên khác
Collone HV; Crodex A; Cyclonette Wax; Lanette SX; Lanette W.
Mã CAS
8014-38-8
Công thức hóa học
Dược điển Châu Âu 6.2 quy định rằng cetostearyl alcohol (type A), loại nhũ hóa, chứa tối thiểu 80% cetostearyl alcohol và 7% sodium cetostearyl sulfate. Cetostearyl alcohol (type B), loại nhũ hóa, chứa tối thiểu 80% cetostearyl alcohol và 7% sodium lauryl sulfate. Có thể bổ sung một chất đệm thích hợp cho cả hai loại.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Là một chất rắn dạng sáp hoặc dạng vảy, có màu gần như trắng hoặc vàng nhạt, khi được làm ấm sẽ trở nên dẻo trước khi nóng chảy. Sáp nhũ hóa anion có mùi đặc trưng nhẹ và vị nhạt.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 0,97 g/cm3 Độ nóng chảy 49–54 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong chloroform, ether và khi làm ấm thì tan được trong dầu cố định và dầu khoáng. Dược điển Châu Âu phiên bản 6.2 chỉ định rằng cồn cetostearyl nhũ hóa (loại A và loại B) hòa tan trong nước nóng tạo ra dung dịch trắng đục, thực tế không hòa tan trong nước lạnh và ít hòa tan trong ethanol (96%). Dược điển Anh 2009 chỉ rõ rằng sáp nhũ hóa thực tế không hòa tan trong nước (tạo thành nhũ tương); hòa tan một phần trong ethanol (96%).

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sáp nhũ hóa anion được sử dụng trong mỹ phẩm và các công thức dược phẩm dùng ngoài, chủ yếu đóng vai trò là chất nhũ hóa. Sáp được thêm vào các nền chất béo hoặc paraffin để tạo thuận lợi cho việc sản xuất các nhũ tương dầu trong nước không gây nhờn rít. Ở nồng độ khoảng 2%, nhũ tương có thể rót được. Các nhũ tương đặc hơn, ví dụ như kem nước (aqueous cream BP), có thể chứa tới 10% sáp nhũ hóa anion.
Bảo quản
Sáp ổn định và nên bảo quản trong hộp kín, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Sự tương kỵ Sự tương kỵ của sáp nhũ hóa anion về cơ bản là của natri alkyl sulfat và bao gồm các hợp chất cation (hợp chất amoni bậc bốn, acriflavine, ephedrine hydrochloride, thuốc kháng histamine và các hợp chất nitơ khác), muối của kim loại đa hóa trị (nhôm, kẽm, thiếc và chì) và thioglyco muộn. Sáp nhũ hóa anion tương thích với hầu hết các acid trên pH 2,5. Nó cũng tương thích với kiềm và nước cứng. Không nên sử dụng bình sắt khi làm nóng sáp nhũ hóa anion. Thùng chứa bằng thép không gỉ đạt yêu cầu.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

CETOSTEARYL ALCOHOL SODIUM LAURYL SULFATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com