Phasolpro Ingredibase HDSD

BUTYLPARABEN

Chất bảo quản
2D Chemical Structure of BUTYLPARABEN PubChem CID: 7184
Tên INCI
BUTYLPARABEN
Tên IUPAC
butyl 4-hydroxybenzoate
Tên chung quốc tế (INN)
BUTYLPARABEN
Tên khác
Butylis parahydroxybenzoas; butyl p-hydroxybenzoate; Co Sept B; 4-hydroxybenzoic acid butyl ester; Lexgard B; Nipabutyl; Tegosept B; Trisept B; Uniphen P-23; Unisept B.
Mã CAS
94-26-8
Công thức hóa học
C11H14O3
Khối lượng phân tử (g/mol)
194.23

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Butylparaben có dạng tinh thể không màu hoặc bột kết tinh trắng, không mùi hoặc gần như không mùi, không vị.
Tính chất vật lý
Hoạt động kháng khuẩn Butylparaben thể hiện tác dụng kháng khuẩn ở pH 4–8. Hiệu quả bảo quản giảm khi tăng pH lên do sự hình thành anion phenolate. Paraben có hoạt tính chống lại nấm men và nấm mốc hơn là chống lại vi khuẩn. Chúng cũng hoạt động chống lại Gram dương hơn so với vi khuẩn Gram âm. Hoạt động của paraben tăng lên khi tăng chiều dài chuỗi của alkyl, nhưng độ hòa tan giảm. Do đó, Butylparaben hoạt động tốt hơn methylparaben. Hoạt động có thể được cải thiện bằng cách sử dụng kết hợp paraben vì các tác dụng hiệp đồng xảy ra. Điểm nóng chảy 68-71 độ C. Độ hòa tan ở 20 độ C: - Tan tự do trong acetone, ethanol 95%, ether; - Tan trong nước với tỷ lệ 1: > 5000; - Tan trong dầu khoáng tỷ lệ 1:1000.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Butylparaben được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản kháng vi sinh trong mỹ phẩm và công thức dược phẩm. Nó có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các ester paraben khác hoặc với các tác nhân kháng vi sinh khác. Trong mỹ phẩm, đây là chất bảo quản được sử dụng phổ biến thứ tư. Nhóm paraben có hiệu quả trong khoảng pH rộng và có phổ hoạt tính kháng vi sinh rộng, mặc dù hiệu quả nhất chống lại nấm men và nấm mốc. Do độ tan kém của paraben, các muối paraben, đặc biệt là muối sodium, thường được sử dụng trong công thức. Tuy nhiên, điều này có thể làm tăng pH của các công thức đệm kém. Xem thêm Methylparaben.
Bảo quản
Dung dịch nước butylparaben ở pH 3–6 có thể được tiệt khuẩn bằng autoclave mà không bị phân hủy. Ở pH 3–6, dung dịch nước ổn định (phân hủy ít hơn 10%) trong khoảng 4 năm ở nhiệt độ phòng, trong khi dung dịch ở pH 8 trở lên dễ bị thủy phân nhanh (10% hoặc nhiều hơn sau khoảng 60 ngày ở nhiệt độ phòng).

TƯƠNG KỴ

Hoạt tính kháng vi sinh của butylparaben bị giảm đáng kể khi có mặt chất hoạt động bề mặt không ion do tạo micelle. Sự hấp thu butylparaben bởi nhựa chưa được báo cáo nhưng có vẻ xảy ra dựa trên hành vi của các paraben khác. Một số chất tạo màu như xanh ultramarine và oxide sắt vàng hấp phụ butylparaben và do đó làm giảm tính chất bảo quản. Butylparaben bị mất màu khi có mặt sắt và dễ bị thủy phân bởi kiềm yếu và acid mạnh. Xem thêm Methylparaben.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 9 - 9: Nguy cơ cao Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

BUTYLPARABEN

CHẤT LIÊN QUAN

ETHYLPARABEN METHYLPARABEN PROPYLPARABEN PROPYLPARABEN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com