Phasolpro Ingredibase HDSD

METHYLPARABEN

Chất bảo quản
2D Chemical Structure of METHYLPARABEN PubChem CID: 7456
Tên INCI
METHYLPARABEN
Tên IUPAC
methyl 4-hydroxybenzoate
Tên chung quốc tế (INN)
METHYLPARABEN
Tên khác
Aseptoform M; Co Sept M; E 218; 4-hydroxybenzoic acid methyl ester; metagin; Methyl Chemosept; methylis parahydroxybenzoas; methyl p-hydroxybenzoate; Methyl Parasept; Nipagin M; Solbrol M; Tegosept M; Uniphen P-23.
Mã CAS
99-76-3
Công thức hóa học
C8H8O3
Khối lượng phân tử (g/mol)
152.15

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Methylparaben tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng. Nó không mùi hoặc gần như không mùi và có vị hơi cay.
Tính chất vật lý
Methylparaben thể hiện khả năng kháng khuẩn ở pH 4-8. Hiệu quả bảo quản giảm khi pH tăng do sự hình thành của anion phenolate. Parabens hiệu quả với nấm mốc hơn là vi khuẩn. Chúng cũng hiệu quả hơn với vi khuẩn Gram dương hơn là Gram âm. Khối lượng riêng 1,352 g/cm3; Điểm nóng chảy 125 - 128 độ C; Độ hòa tan tại 25 độ C: - Ethanol tỷ lệ 1:2; - Ethanol 95% tỷ lệ 1:3; - Thực tế không tan trong dầu khoáng; - Glycerin 1:60; - Nước tỷ lệ 1:400; Ở 80 độ C tỷ lệ 1:30.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Methylparaben được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản kháng khuẩn trong mỹ phẩm, thực phẩm và các công thức dược phẩm. Các paraben có hiệu quả trong phạm vi pH rộng và có phổ hoạt tính kháng khuẩn rộng, mặc dù chúng hiệu quả nhất đối với nấm men và nấm mốc.
Bảo quản
Các dung dịch methylparaben trong nước ở pH 3–6 có thể được tiệt trùng bằng phương pháp hấp tiệt trùng (autoclave) ở 120°C trong 20 phút mà không bị phân hủy. Các dung dịch trong nước ở pH 3–6 có độ ổn định cao (phân hủy ít hơn 10%) trong tối đa khoảng 4 năm ở nhiệt độ phòng, trong khi các dung dịch ở pH 8 hoặc cao hơn sẽ bị thủy phân nhanh chóng (phân hủy từ 10% trở lên sau khoảng 60 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng). Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Hoạt tính kháng khuẩn của methylparaben và các paraben khác bị giảm đáng kể khi có mặt các chất diện hoạt không ion hóa, chẳng hạn như polysorbate 80, do kết quả của quá trình tạo micelle (micellization). Tuy nhiên, propylene glycol (10%) đã được chứng minh là có khả năng làm tăng cường hoạt tính kháng khuẩn của các paraben khi có mặt các chất diện hoạt không ion hóa và ngăn chặn sự tương tác giữa methylparaben và polysorbate 80. Methylparaben bị biến màu khi có mặt sắt và bị thủy phân bởi các kiềm yếu và axit mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 3 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

METHYLPARABEN

CHẤT LIÊN QUAN

BUTYLPARABEN ETHYLPARABEN PROPYLPARABEN PROPYLPARABEN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com