Phasolpro Ingredibase HDSD

ETHYLPARABEN

Chất bảo quản
2D Chemical Structure of ETHYLPARABEN PubChem CID: 8434
Tên INCI
ETHYLPARABEN
Tên IUPAC
ethyl 4-hydroxybenzoate
Tên chung quốc tế (INN)
ETHYLPARABEN
Tên khác
Aethylum hydrobenzoicum; Co Sept E; E 214; ethylis parahydroxy benzoas; ethyl p-hydroxybenzoate; Ethyl parasept; 4-hydroxyben zoic acid ethyl ester; Nipagin A; Solbrol A; Tegosept E; Uniphen P 23.
Mã CAS
120-47-8
Công thức hóa học
C9H10O3
Khối lượng phân tử (g/mol)
166.18

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ethylparaben tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi hoặc gần như không mùi.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn Ethylparaben thể hiện hoạt tính kháng khuẩn từ pH 4–8. Hiệu quả bảo quản giảm khi pH tăng do sự hình thành anion phenolate. Paraben tác động tốt hơn trên nấm mốc so với vi khuẩn. Hoạt tính của paraben tăng lên khi tăng chiều dài chuỗi của phần alkyl, nhưng độ hòa tan giảm. Hoạt tính có thể được cải thiện bằng cách sử dụng kết hợp paraben vì tác dụng hiệp đồng xảy ra. Ethylparaben thường được sử dụng với methylparaben và propylparaben trong các công thức uống và bôi ngoài da (các hỗn hợp như vậy có sẵn trên thị trường; ví dụ, Nipasept (Nipa Laboratories Inc.). Điểm sôi 297–298 độ C kèm với sự phân hủy. Điểm nóng chảy 115–118 độ C

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ethylparaben được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản kháng khuẩn trong mỹ phẩm, sản phẩm thực phẩm và công thức dược phẩm. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các ester paraben khác hoặc với các chất kháng khuẩn khác. Trong mỹ phẩm, nó là một trong những chất bảo quản được sử dụng thường xuyên nhất. Các paraben có hiệu quả trong phạm vi pH rộng và có phổ hoạt tính kháng khuẩn rộng, mặc dù chúng có hiệu quả nhất đối với nấm men và nấm mốc. Do khả năng hòa tan kém của paraben, muối paraben (đặc biệt là muối natri) thường được sử dụng. Tuy nhiên, điều này có thể làm cho pH của các công thức đệm kém trở nên kiềm hơn.
Bảo quản
Dung dịch nước ethylparaben ở pH 3–6 có thể được khử trùng bằng cách hấp tiệt trùng, không bị phân hủy. (4) Ở pH 3–6, dung dịch nước ổn định (dưới 10% bị phân hủy) cho đến khoảng 4 năm ở nhiệt độ phòng, trong khi dung dịch tại pH 8 trở lên có thể thủy phân nhanh (10% hoặc hơn sau khoảng 60 ngày ở nhiệt độ phòng). Ethylparaben nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Các đặc tính kháng khuẩn của ethylparaben bị giảm đáng kể khi có chất hoạt động bề mặt không ion do quá trình micell hóa. Ethylparaben bị hấp thụ bởi nhựa đã được báo cáo, mặc dù nó có vẻ có thể xảy ra do hành vi của các paraben khác. Ethylparaben được đồng hấp thụ trên silica với sự hiện diện của phenol đã bị ethoxyl hóa. Sắt oxide vàng, xanh ultramarine và aluminium silicate hấp thụ mạnh ethylparaben trong các chế phẩm nước, do đó làm giảm hiệu quả bảo quản. Ethylparaben bị đổi màu khi có sắt và phải chịu sự thủy phân bởi kiềm yếu và acid mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 3 - 3: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ETHYLPARABEN

CHẤT LIÊN QUAN

METHYLPARABEN BUTYLPARABEN PROPYLPARABEN PROPYLPARABEN SODIUM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com