PROPYLPARABEN
Chất bảo quản
- Tên INCI
- PROPYLPARABEN
- Tên IUPAC
- propyl 4-hydroxybenzoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- PROPYLPARABEN
- Tên khác
- Aseptoform P; Co Sept P; E 216; 4-hydroxybenzoic acidpropyl ester; Nipagin P; Nipasol M; propagin; Propyl Aseptoform; propyl butex; Propyl Chemosept; propylisparahydroxybenzoas; propylp hydroxybenzoate; Propyl Parasept; Solbrol P; Tegosept P; Uniphen P-23.
- Mã CAS
- 94-13-3
- Công thức hóa học
- C10H12O3
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 180.2
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Propylparaben tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng, không mùi, không vị.
- Tính chất vật lý
- Hoạt tính kháng khuẩn: Propylparaben thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trong khoảng pH 4–8. Hiệu quả bảo quản giảm khi tăng pH. Paraben hoạt động chủ yếu chống lại nấm men và nấm mốc hơn là chống lại vi khuẩn. Chúng cũng hoạt động chống lại vi khuẩn Gram dương tốt hơn là chống lại vi khuẩn Gram âm. Hoạt động của paraben tăng lên khi tăng chiều dài của chuỗi alkyl; tuy nhiên, độ hòa tan giảm. Hoạt tính có thể được cải thiện bằng cách sử dụng kết hợp paraben, thông qua tác dụng hiệp đồng. Propylparaben đã được sử dụng với các chế phẩm methylparaben qua đường tiêm, và được sử dụng kết hợp với các paraben khác trong các công thức bôi ngoài da và đường uống. Điểm sôi 295 độ C Khối lượng riêng 0,426 g/cm3 Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C trừ khi có quy định khác: - Tan tự do trong acetone và ether. - Tan trong ethanol 95% tỷ lệ 1:1,1. - Tan trong nước tỷ lệ 1:2500; Ở 15 độ C, tan tỷ lệ 1:4350; Ở 80 độ C, tan tỷ lệ 1:225. - Tan trong glycerin tỷ lệ 1:250.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Propylparaben được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản kháng khuẩn trong mỹ phẩm, thực phẩm và các công thức dược phẩm. Nó có thể được sử dụng đơn lẻ, kết hợp với các este paraben khác, hoặc với các chất kháng khuẩn khác. Đây là một trong những chất bảo quản được sử dụng thường xuyên nhất trong mỹ phẩm. Các paraben có hiệu quả trong một dải pH rộng và có phổ hoạt tính kháng khuẩn rộng, mặc dù chúng có hiệu quả nhất đối với nấm men và nấm mốc. Do độ tan kém của các paraben, các muối paraben, đặc biệt là muối natri, thường xuyên được sử dụng trong các công thức. Điều này có thể khiến pH của các công thức có hệ đệm yếu trở nên kiềm hơn. Propylparaben (0,02% kl/tt) cùng với methylparaben (0,18% kl/tt) đã được sử dụng để bảo quản các loại công thức dược phẩm dùng đường tiêm khác nhau.
- Bảo quản
- Propylparaben nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo.
TƯƠNG KỴ
Hoạt tính kháng khuẩn của propylparaben bị giảm đáng kể khi có mặt các chất diện hoạt không ion hóa do kết quả của quá trình tạo micelle. Việc propylparaben bị hấp thụ bởi chất dẻo đã được báo cáo, với lượng hấp thụ phụ thuộc vào loại chất dẻo và hệ vận chuyển. Magnesium aluminum silicate, magnesium trisilicate, oxit sắt vàng và xanh ultramarine cũng được báo cáo là hấp thụ propylparaben, từ đó làm giảm hiệu quả bảo quản. Propylparaben bị biến màu khi có mặt sắt và bị thủy phân bởi các kiềm yếu và axit mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 9 - 9: Nguy cơ cao
Chứng cứ mạnh