PROPYLPARABEN SODIUM
Chất bảo quản
- Tên INCI
- SODIUM PROPYLPARABEN
- Tên IUPAC
- sodium propyl 4-hydroxybenzoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- PROPYLPARABEN SODIUM
- Tên khác
- E 217;4-hydroxybenzoicacidpropylester, sodiumsalt; Nipasol M Sodium; parasept; propyl 4-hydroxybenzoate, sodiumsalt; propyl p-hydroxybenzoate, sodium salt; propylis para hydroxy benz oas natricus; sodium 4-propoxycarbonylphenolate; sodiumpropyl p hydroxybenzoate; solublepropylhydroxybenzoate.
- Mã CAS
- 35285-69-9
- Công thức hóa học
- C10H11NaO3
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 202.2
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Propylparaben sodium tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng, không mùi hoặc gần như không mùi.
- Tính chất vật lý
- pH = 9,5–10,5 (đối với dung dịch nước 0,1% kl/tt) Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: - Ethanol (50%): tỷ lệ 1 : 2 - Ethanol (95%): tỷ lệ 1 : 50 - Dầu cố định Thực tế không hòa tan - Nước: tỷ lệ 1 : 1
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Propylparaben sodium được sử dụng như một chất bảo quản kháng khuẩn hoặc kháng nấm trong dược phẩm đường uống và trong nhiều loại mỹ phẩm gốc nước. Nó thường được sử dụng kết hợp với các este paraben khác.
- Bảo quản
- Propylparaben sodium ổn định trong điều kiện bình thường. Nó phân hủy khi đun nóng. Bảo quản trong bao bì kín chặt.
TƯƠNG KỴ
Hoạt tính của propylparaben sodium có thể bị ảnh hưởng bất lợi bởi sự hiện diện của các tá dược hoặc hoạt chất khác như atropine, tinh dầu, iron, magnesium trisilicate, talc, polysorbate 80 và các chất diện hoạt không ion hóa khác, sorbitol, kiềm yếu và axit mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 9 - 9: Nguy cơ cao
Chứng cứ mạnh
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
SODIUM PROPYLPARABENCHẤT LIÊN QUAN
BUTYLPARABEN ETHYLPARABEN METHYLPARABEN PROPYLPARABENTÀI LIỆU THAM KHẢO
Chưa có tài liệu tham khảo.