Phasolpro Ingredibase HDSD

PROPYLPARABEN SODIUM

Chất bảo quản
2D Chemical Structure of PROPYLPARABEN SODIUM PubChem CID: 23679044
Tên INCI
SODIUM PROPYLPARABEN
Tên IUPAC
sodium propyl 4-hydroxybenzoate
Tên chung quốc tế (INN)
PROPYLPARABEN SODIUM
Tên khác
E 217;4-hydroxybenzoicacidpropylester, sodiumsalt; Nipasol M Sodium; parasept; propyl 4-hydroxybenzoate, sodiumsalt; propyl p-hydroxybenzoate, sodium salt; propylis para hydroxy benz oas natricus; sodium 4-propoxycarbonylphenolate; sodiumpropyl p hydroxybenzoate; solublepropylhydroxybenzoate.
Mã CAS
35285-69-9
Công thức hóa học
C10H11NaO3
Khối lượng phân tử (g/mol)
202.2

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Propylparaben sodium tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng, không mùi hoặc gần như không mùi.
Tính chất vật lý
pH = 9,5–10,5 (đối với dung dịch nước 0,1% kl/tt) Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: - Ethanol (50%): tỷ lệ 1 : 2 - Ethanol (95%): tỷ lệ 1 : 50 - Dầu cố định Thực tế không hòa tan - Nước: tỷ lệ 1 : 1

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Propylparaben sodium được sử dụng như một chất bảo quản kháng khuẩn hoặc kháng nấm trong dược phẩm đường uống và trong nhiều loại mỹ phẩm gốc nước. Nó thường được sử dụng kết hợp với các este paraben khác.
Bảo quản
Propylparaben sodium ổn định trong điều kiện bình thường. Nó phân hủy khi đun nóng. Bảo quản trong bao bì kín chặt.

TƯƠNG KỴ

Hoạt tính của propylparaben sodium có thể bị ảnh hưởng bất lợi bởi sự hiện diện của các tá dược hoặc hoạt chất khác như atropine, tinh dầu, iron, magnesium trisilicate, talc, polysorbate 80 và các chất diện hoạt không ion hóa khác, sorbitol, kiềm yếu và axit mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 9 - 9: Nguy cơ cao Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM PROPYLPARABEN

CHẤT LIÊN QUAN

BUTYLPARABEN ETHYLPARABEN METHYLPARABEN PROPYLPARABEN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com