MYRISTYL ALCOHOL
Chất làm mềm da
Tác nhân ổn định nhũ tương
Chất dẫn thân dầu
Chất hoạt động bề mặt
Tác nhân làm đặc
Tác nhân kiểm soát độ nhớt
- Tên INCI
- MYRISTYL ALCOHOL
- Tên IUPAC
- tetradecan-1-ol
- Tên chung quốc tế (INN)
- MYRISTYL ALCOHOL
- Tên khác
- Alcoholmiristilo; Dytol R-52; Lanette Wax KS; Lorol C 14-95; Loxanol V; myristic alcohol; Nacol 14-95; Nacol 14-98; 1 tetradecanol; n-tetradecanol-1; n-tetradecyl alcohol; tetradecyl alcohol; Unihydag WAX-14.
- Mã CAS
- 112-72-1
- Công thức hóa học
- C14H30O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 214.4
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Cồn myristyl tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng có mùi sáp. Cũng được báo cáo là có dạng lá hoặc tinh thể mờ đục từ etanol.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 167 độ C ở 1,5 mPa (15 atm) Khối lượng riêng 0,8355 g/cm3 ở 20 độ C đối với chất rắn; 0,8236 g/cm3 ở 38 độ C đối với chất lỏng. Điểm nóng chảy 38 độ C. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước; hòa tan trong ete, ít tan trong ethanol (95%)
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Cồn myristyl được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm dùng đường uống, đường tiêm và bôi ngoài da.
- Bảo quản
- Nên được bảo quản trong thùng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Cồn Myristyl dễ cháy khi tiếp xúc với nhiệt hoặc ngọn lửa. Nó có thể phản ứng với vật liệu mang tính oxy hóa. Khi đun nóng để phân hủy, nó tỏa ra khói chát và khó chịu.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu