Phasolpro Ingredibase HDSD

PALMITIC ACID

Chất nhũ hóa Tác nhân giúp thấm qua da Tá dược trơn viên nén và nang
2D Chemical Structure of PALMITIC ACID PubChem CID: 985
Tên INCI
PALMITIC ACID
Tên IUPAC
hexadecanoic acid
Tên chung quốc tế (INN)
PALMITIC ACID
Tên khác
Acidumpalmiticum; cetylic acid; Edenor C 1698-100; Emersol 140; Emersol 143; n-hexadecoicacid; hexadecylicacid; Hydrofol; Hystrene 9016; Industrene 4516; Lunac P-95; NAA-160; 1 pentadecanecarboxylicacid.
Mã CAS
57-10-3
Công thức hóa học
C16H32O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
256.42

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Axit palmitic tồn tại dưới dạng các tinh thể màu trắng có mùi và vị đặc trưng nhẹ.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 351–352 độ C; 271,5 độ C tại 100 mmHg Điểm nóng chảy 63–64 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong ethanol (95%); thực tế không hòa tan trong nước. Trọng lượng cụ thể: 0,849–0,851.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Axit palmitic được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm dùng đường uống và bôi ngoài da.
Bảo quản
Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh và bazơ.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PALMITIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

MYRISTYL ALCOHOL LAURIC ACID MYRISTIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com