PALMITIC ACID
Chất nhũ hóa
Tác nhân giúp thấm qua da
Tá dược trơn viên nén và nang
- Tên INCI
- PALMITIC ACID
- Tên IUPAC
- hexadecanoic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- PALMITIC ACID
- Tên khác
- Acidumpalmiticum; cetylic acid; Edenor C 1698-100; Emersol 140; Emersol 143; n-hexadecoicacid; hexadecylicacid; Hydrofol; Hystrene 9016; Industrene 4516; Lunac P-95; NAA-160; 1 pentadecanecarboxylicacid.
- Mã CAS
- 57-10-3
- Công thức hóa học
- C16H32O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 256.42
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Axit palmitic tồn tại dưới dạng các tinh thể màu trắng có mùi và vị đặc trưng nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 351–352 độ C; 271,5 độ C tại 100 mmHg Điểm nóng chảy 63–64 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong ethanol (95%); thực tế không hòa tan trong nước. Trọng lượng cụ thể: 0,849–0,851.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Axit palmitic được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm dùng đường uống và bôi ngoài da.
- Bảo quản
- Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh và bazơ.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình