Phasolpro Ingredibase HDSD

MYRISTIC ACID

Chất nhũ hóa Tác nhân giúp thấm qua da Tá dược trơn viên nén và nang
2D Chemical Structure of MYRISTIC ACID PubChem CID: 11005
Tên INCI
MYRISTIC ACID
Tên IUPAC
tetradecanoic acid
Tên chung quốc tế (INN)
MYRISTIC ACID
Tên khác
Edenor C14 98-100; n-tetradecanoic acid; 1-tridecanecarboxylic acid.
Mã CAS
544-63-8
Công thức hóa học
C14H28O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
228.37

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Myristic acid có dạng chất rắn kết tinh trắng như dầu với mùi nhẹ.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 326,2 độ C Điểm nóng chảy 54,5 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong aceton, benzen, chloroform, etanol (95%), ete, dung môi thơm và clo hóa; thực tế không hòa tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Myristic acid được sử dụng trong các công thức dược phẩm đường uống và bôi ngoài. Myristic acid đã được đánh giá như tác nhân tăng cường thấm trong miếng dán qua da melatonin trên chuột và các công thức bupropion trên da xác người. Các nghiên cứu tiếp theo đã đánh giá tính phù hợp của myristic acid trong các công thức oxymorphone.
Bảo quản
Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Myristic acid tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh và base.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

MYRISTIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

PALMITIC ACID MYRISTYL ALCOHOL LAURIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com