MYRISTIC ACID
Chất nhũ hóa
Tác nhân giúp thấm qua da
Tá dược trơn viên nén và nang
- Tên INCI
- MYRISTIC ACID
- Tên IUPAC
- tetradecanoic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- MYRISTIC ACID
- Tên khác
- Edenor C14 98-100; n-tetradecanoic acid; 1-tridecanecarboxylic acid.
- Mã CAS
- 544-63-8
- Công thức hóa học
- C14H28O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 228.37
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Myristic acid có dạng chất rắn kết tinh trắng như dầu với mùi nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 326,2 độ C Điểm nóng chảy 54,5 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong aceton, benzen, chloroform, etanol (95%), ete, dung môi thơm và clo hóa; thực tế không hòa tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Myristic acid được sử dụng trong các công thức dược phẩm đường uống và bôi ngoài. Myristic acid đã được đánh giá như tác nhân tăng cường thấm trong miếng dán qua da melatonin trên chuột và các công thức bupropion trên da xác người. Các nghiên cứu tiếp theo đã đánh giá tính phù hợp của myristic acid trong các công thức oxymorphone.
- Bảo quản
- Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Myristic acid tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh và base.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình